🔴 Trực tiếp Standard Liège vs Sporting Charleroi - Vòng 10 VĐQG Bỉ (24-05-2026)
Xem trực tiếp Pro League (BEL) vòng 10: Standard Liège vs Sporting Charleroi 01:45 ngày 24-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Standard Liège
Sporting Charleroi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Standard Liège: 2T - 0H- 3B 
Sporting Charleroi: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Sporting Charleroi | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 19/01/2026 | Sporting Charleroi | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 01/11/2025 | Standard Liège | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 04/05/2025 | Standard Liège | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 07/04/2025 | Sporting Charleroi | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sporting Charleroi









Standard Liège

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
0.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Standard Liège

Sporting Charleroi

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | 12 (1)(2) | 1.91 | -1/2 | 1.96 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | H | ||
| 16/05/26 | 00 (0)(0) | 1.94 | 1/4 | 1.93 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | X | ||
| 09/05/26 | 21 (0)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.91 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | T | T | ||
| 03/05/26 | 05 (0)(3) | 1.95 | -1/2 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 2.00 | T | T | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | 11 (0)(1) | 1.98 | -1 1/4 | 1.89 | 1.84 | 1.84 | 1.99 | B | X | ||
| 16/05/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.92 | B | X | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(1) | 2.05 | 0 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | T | X | ||
| 02/05/26 | 20 (0)(0) | 1.97 | 0 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | T | X | ||
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
63%
46%
Thấp nhất
39%
50%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





















