Tổng quan về CLB Standard Liège
| Tên | Standard Liège | Quốc gia | Bỉ | Belgium |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Standard Liège | Thành phố | Liege |
| Sân vận động | Stade Maurice Dufrasne - sức chứa 27.670 | Giải đấu | Pro League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1898 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Matthieu Epolo - số áo 1 - Bỉ - 86 trậnĐội 1
Lucas Pirard - số áo 21 - Bỉ - 50 trận
Hậu vệ
Gustav Mortensen - số áo 3 - Đan Mạch - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Henry Lawrence - số áo 18 - Anh - 47 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Ibrahim Karamoko - số áo 20 - Pháp - 45 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ibe Hautekiet - số áo 25 - Bỉ - 74 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marlon Fossey - số áo 13 - Mỹ - 95 trận - 5 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Daan Dierckx - số áo 29 - Bỉ - 49 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Alexis Trouillet - số áo 22 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rayan Touzghar - số áo 84 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Casper Nielsen - số áo 94 - Đan Mạch - 37 trận - 5 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Laurens Goemaere - số áo 6 - Bỉ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tobias Mohr - số áo 7 - Đức - 50 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Sylvester Jasper - số áo 19 - Anh - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ryan Fosso - số áo 80 - Thuỵ Sĩ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Dennis Eckert Ayensa - số áo 10 - Đức - 48 trận - 10 bàn - 0 kiến tạo
Adnane Abid - số áo 11 - Morocco - 47 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Bernard Nguene - số áo 17 - Cameroon - 26 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Salieu Drammeh - số áo 15 - Gambia - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bruny Nsimba - số áo 77 - Angola - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Standard Liège mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 8 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 7 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.08 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.15 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dennis Eckert Ayensa - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Casper Nielsen - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Pro League
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dennis Eckert Ayensa - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Casper Nielsen - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Standard Liège
Thống kê kỷ lục CLB Standard Liège tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Standard Liège
1. Standard Liège thuộc quốc gia nào?
Standard Liège là CLB thuộc Bỉ.
2. Standard Liège đang tham dự giải đấu nào?
Standard Liège hiện thi đấu tại Pro League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Standard Liège?
Stade Maurice Dufrasne tại Liege Bỉ được sử dụng là sân nhà của CLB Standard Liège.


























