🔴 Trực tiếp Stal Stalowa Wola vs Arka Gdynia - Vòng 34 Hạng Nhất Ba Lan (25-05-2025)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 34: Stal Stalowa Wola vs Arka Gdynia 22:30 ngày 25-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Stal Stalowa Wola
Arka Gdynia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stal Stalowa Wola: 0T - 0H- 2B 
Arka Gdynia: 2T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/11/2024 | Arka Gdynia | 5 - 1(2 - 1) | ||
| 26/09/2024 | Stal Stalowa Wola | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Arka Gdynia









Stal Stalowa Wola

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
3
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stal Stalowa Wola

Arka Gdynia

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | 50 (2)(0) | 2.00 | -2 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 09/05/25 | 05 (0)(1) | 2.31 | -1 | 1.43 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||
| 03/05/25 | 23 (1)(3) | 1.97 | -3/4 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.74 | T | T | ||
| 25/04/25 | 01 (0)(0) | 1.68 | 0 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | B | X | ||
| 19/04/25 | 22 (2)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 1.94 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | 22 (2)(1) | 2.02 | -1 1/4 | 1.77 | 1.82 | 1.82 | 1.81 | B | T | ||
| 13/05/25 | 10 (1)(0) | 1.71 | -1/2 | 1.87 | 1.96 | 1.96 | 1.67 | B | X | ||
| 04/05/25 | 21 (2)(1) | 2.05 | -1/2 | 1.80 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | T | T | ||
| 27/04/25 | 11 (0)(1) | 2.00 | 3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | B | X | ||
| 19/04/25 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1 1/4 | 1.85 | 1.74 | 1.74 | 1.90 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
14Tổng16
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
20Tổng10
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ14
16Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
4Thẻ đỏ đội2
34Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
59%
32%
Thấp nhất
33%
44%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































