🔴 Trực tiếp Stal Rzeszów vs Hutnik Krakow - Giao Hữu CLB (28-01-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Stal Rzeszów vs Hutnik Krakow 18:30 ngày 28-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Stal Rzeszów
Hutnik Krakow
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stal Rzeszów: 0T - 0H- 0B 
Hutnik Krakow: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Hutnik Krakow









Stal Rzeszów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
2.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stal Rzeszów

Hutnik Krakow

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/26 | 81 (4)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/01/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/01/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/12/25 | 11 (1)(1) | 1.86 | -1 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.82 | T | X | ||

50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/01/26 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/09/25 | 01 (0)(0) | 1.70 | 1 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
| 05/08/25 | 30 (2)(0) | 2.04 | 0 | 1.74 | 1.82 | 1.82 | 1.93 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng1
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng2
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
59%
50%
Thấp nhất
47%
52%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.0 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























