🔴 Trực tiếp Stal Rzeszów vs Garbarnia Kraków - Giao Hữu CLB (25-06-2022)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Stal Rzeszów vs Garbarnia Kraków 19:00 ngày 25-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Stal Rzeszów
Garbarnia Kraków
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Stal Rzeszów: 0T - 0H- 0B Garbarnia Kraków: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Stal Rzeszów
Phong độ
Garbarnia Kraków
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stal Rzeszów
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/06/22
ŁKS Łódź
Stal Rzeszów
01
(0)(0)
-
-
-
-
23/09/21
Stal Rzeszów
Raków Częstochowa
24
(0)(2)
1.88
1 1/4
1.87
1.86
1.86
1.87
B
T
05/08/21
Stal Rzeszów
Bytovia Bytów
41
(4)(0)
1.92
-3 1/4
1.90
1.91
1.91
1.83
-
-
15/08/20
Stal Rzeszów
Podbeskidzie
01
(0)(1)
1.96
1/2
1.93
-
-
-
Garbarnia Kraków
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/12/21
Garbarnia Kraków
Lech Poznań
04
(0)(3)
1.92
1 1/2
1.83
1.88
1.88
1.94
B
T
02/11/21
Wieczysta Kraków
Garbarnia Kraków
05
(0)(4)
1.90
-1/4
1.80
1.80
1.80
1.89
T
T
29/09/21
Powiśle Dzierzgoń
Garbarnia Kraków
03
(0)(2)
1.92
-2 1/2
1.84
1.89
1.89
1.87
T
X
30/10/20
Garbarnia Kraków
Chojniczanka Chojnice
11
(0)(0)
1.88
1/4
1.90
1.91
1.91
1.91
T
X
22/08/20
Garbarnia Kraków
Katowice
10
(0)(0)
1.87
1/2
1.98
1.86
1.86
1.86
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng22
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng8
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ15
3Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Stal Rzeszów
Phong độ
Garbarnia Kraków
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
68%
47%
Thấp nhất
47%
56%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
1.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất