🔴 Trực tiếp Stal Mielec vs Puszcza Niepołomice - Vòng 32 Hạng Nhất Ba Lan (10-05-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 32: Stal Mielec vs Puszcza Niepołomice 00:30 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Stal Mielec
Puszcza Niepołomice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stal Mielec: 3T - 1H- 1B 
Puszcza Niepołomice: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/11/2025 | Puszcza Niepołomice | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 23/09/2025 | Stal Mielec | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 13/05/2025 | Puszcza Niepołomice | 2 - 3(0 - 3) | ||
| 10/11/2024 | Stal Mielec | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 10/02/2024 | Stal Mielec | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Puszcza Niepołomice









Stal Mielec

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stal Mielec

Puszcza Niepołomice

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | -1/2 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | B | X | ||
| 26/04/26 | 23 (2)(2) | 1.77 | 1/4 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | T | ||
| 17/04/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.92 | 1.92 | 1.67 | B | T | ||
| 12/04/26 | 31 (2)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.71 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | T | ||
| 07/04/26 | 12 (0)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.81 | T | X | ||
| 25/04/26 | 22 (1)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | T | T | ||
| 19/04/26 | 21 (2)(1) | 1.75 | 0 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.77 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | X | ||
| 06/04/26 | 21 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
7Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
61%
41%
Thấp nhất
37%
48%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
































