🔴 Trực tiếp Stade Malien Bamako vs Mamelodi Sundowns - CAF Champions League (22-03-2026)

Xem trực tiếp CAF Champions League : Stade Malien Bamako vs Mamelodi Sundowns 23:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng CAF Champions League và đội hình ra sân chính thức.
CAF Champions League 23:00 - 22/03 (Châu Phi)
2
FT
0
Lượt đi Mamelodi Sundowns [0 - 3] Stade Malien Bamako, 90 phút [2 - 0]
Đội hình
Stade Malien Bamako4-4-2
Huấn luyện viên: M. Njoya
Stade Malien Bamako
6.3
VS
Mamelodi Sundowns
6.4
Mamelodi Sundowns4-2-2-2
Huấn luyện viên: J.Cardoso
N'Golo Traoré
6.8
N.Traoré
Abdoul Sabourh Bode
6.9
A.Bode
Babé Diarra
7.4
B.Diarra
Ismaila Simpara
6.9
I.Simpara
Dramane Traoré
7.4
D.Traoré
Moussa Diallo
6.8
85'
M.Diallo
Haman Mandjan
8.0
H.Mandjan
Mamadou Traore
7.1
89'
(C)
M.Traore
Daouda Coulibaly
7.1
D.Coulibaly
Taddeus Fomakwang
7.2
T.Fomakwang
Ousmane Coulibaly
6.9
O.Coulibaly
Ronwen Williams
6.3
(C)
R.Williams
Aubrey Modiba
6.1
A.Modiba
Grant Kekana
6.2
G.Kekana
Khulumani Ndamane
6.2
46'
K.Ndamane
Khuliso Mudau
6.7
K.Mudau
Teboho Mokoena
6.9
T.Mokoena
Jayden Adams
6.6
J.Adams
Nuno Santos
6.4
80'
N.Santos
Marcelo Allende
6.9
81'
M.Allende
Iqraam Rayners
6.3
63'
I.Rayners
Arthur Sales
7.2
63'
A.Sales
Đội hình xuất phát
Stade Malien BamakoStade Malien Bamako
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
130010
6.8
140140
6.9
140000
7.4
81000
6.9
120010
7.4
85'
130030
6.8
162010
8.0
89'
101250
7.1
202140
7.1
152010
7.2
131100
6.9
Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300020
6.3
241150
6.7
46'
250280
6.2
220010
6.2
300441
6.1
321141
6.6
305060
6.9
81'
343220
6.9
80'
234640
6.4
63'
304610
7.2
63'
289320
6.3
Đội hình dự bị
Stade Malien Bamako
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
85'
160010
6.6
120000
0.0
50000
0.0
80000
0.0
10000
0.0
240000
0.0
20000
0.0
60000
0.0
89'
80000
0.0
Mamelodi Sundowns
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
200010
0.0
63'
157050
6.4
110000
0.0
46'
240040
6.6
63'
342130
6.6
81'
130010
6.6
290000
0.0
220000
0.0
80'
210000
6.5