🔴 Trực tiếp Stade Lausanne-Ouchy vs Rapperswil-Jona - Vòng 29 Hạng Nhất Thuỵ Sĩ (08-04-2026)
Xem trực tiếp Challenge League (CHE) vòng 29: Stade Lausanne-Ouchy vs Rapperswil-Jona 00:30 ngày 08-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenge League (CHE) và đội hình ra sân chính thức.
Stade Lausanne-Ouchy
Rapperswil-Jona
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stade Lausanne-Ouchy: 2T - 0H- 2B 
Rapperswil-Jona: 2T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Rapperswil-Jona | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 07/12/2025 | Stade Lausanne-Ouchy | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 23/08/2025 | Rapperswil-Jona | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 15/08/2021 | Rapperswil-Jona | 2 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Rapperswil-Jona









Stade Lausanne-Ouchy

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
2
TB bàn thua
1.2
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stade Lausanne-Ouchy

Rapperswil-Jona

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 02 (0)(2) | 1.77 | -3/4 | 1.94 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
| 21/03/26 | 21 (0)(0) | 1.95 | 1 | 1.76 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | H | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 08/03/26 | 02 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 45 (3)(3) | 1.80 | 1 1/2 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 1.76 | T | T | ||
| 21/03/26 | 21 (2)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | H | T | ||
| 15/03/26 | 32 (1)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | T | T | ||
| 07/03/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.94 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | X | ||
| 28/02/26 | 53 (1)(2) | 2.00 | -1 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng13
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng22
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
18Thẻ vàng đội24
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
30Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
54%
51%
Thấp nhất
41%
60%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.2 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























