🔴 Trực tiếp Stade Briochin vs Brest - Giao Hữu CLB (05-08-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Stade Briochin vs Brest 23:00 ngày 05-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Stade Briochin
Brest
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Stade Briochin: 1T - 0H- 1B Brest: 1T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
22/07/2021
Giao Hữu CLB
Brest
1 - 2(0 - 1)
Stade Briochin
25/07/2020
Giao Hữu CLB
Stade Briochin
0 - 1(0 - 1)
Brest
Phong độ gần nhất
Stade Briochin
Phong độ
Brest
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stade Briochin
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/05/26
Versailles
Stade Briochin
22
(1)(1)
1.77
-2
1.84
1.78
1.78
1.79
T
T
10/05/26
Stade Briochin
Quevilly Rouen
30
(2)(0)
1.92
0
1.70
1.68
1.68
1.91
T
T
02/05/26
Aubagne
Stade Briochin
12
(1)(2)
1.89
0
1.72
1.84
1.84
1.73
T
T
25/04/26
Stade Briochin
Concarneau
12
(1)(1)
1.90
0
1.72
1.84
1.84
1.73
B
T
11/04/26
Stade Briochin
Villefranche
00
(0)(0)
1.81
-1/4
1.79
1.72
1.72
1.86
B
X
Brest
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/08/26
Brest
Guingamp
33
(1)(2)
-
-
-
-
22/07/26
Brest
Al Wakrah
02
(0)(1)
1.86
-2
1.90
1.85
1.85
1.85
B
X
18/07/26
Brest
Concarneau
22
(2)(0)
-
-
-
-
18/05/26
Brest
Angers SCO
11
(0)(0)
2.02
-1/2
1.86
2.05
2.05
1.80
B
X
14/05/26
Brest
Strasbourg
12
(1)(2)
2.06
1/4
1.79
1.83
1.83
2.00
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
11Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng0
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ4
17Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
27Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Stade Briochin
Phong độ
Brest
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
56%
40%
Thấp nhất
33%
49%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.6 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất