Tổng quan về CLB Brest
| Tên | Brest | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Brest | Thành phố | Brest |
| Biệt danh | Những tên cướp biển | Sân vận động | Stade Francis-Le Ble - sức chứa 15.097 |
| Giải đấu | Ligue 1 | Loại đội | CLB |
| Năm thành lập | 1950 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Egil Selvik - số áo 1 - Na Uy - 3 trậnĐội 1
Mathieu Patouillet - số áo 30 - Pháp - 1 trận
Hậu vệ
Bradley Locko - số áo 2 - Pháp - 34 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
R. Le Guen - số áo 71 - Pháp - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gautier Lloris - số áo 4 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luck Zogbé - số áo 20 - Bờ Biển Ngà - 50 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Evan Mailly - số áo 34 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kenny Lala - số áo 70 - Pháp - 64 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Romain Del Castillo - số áo 10 - Pháp - 58 trận - 12 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Joris Chotard - số áo 13 - Pháp - 41 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kamory Doumbia - số áo 23 - Mali - 46 trận - 8 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Lucas Tousart - số áo 29 - Pháp - 35 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Mamady Diambou - số áo 6 - Mali - 2 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Joseph Nonge - số áo 7 - Bỉ - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hugo Magnetti - số áo 8 - Pháp - 65 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Pathé Mboup - số áo 9 - Senegal - 38 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Axel Camblan - số áo 11 - Pháp - 25 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Mathis Lainé - số áo 32 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Ludovic Ajorque - số áo 19 - Réunion - 56 trận - 14 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Mama Baldé - số áo 17 - Guinea-Bissau - 41 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Brest mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 5 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 9 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 11 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.63 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ludovic Ajorque - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Hugo Magnetti - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ligue 1
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 2 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kamory Doumbia - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Hugo Magnetti - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Brest
Thống kê kỷ lục CLB Brest tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Brest
1. Brest thuộc quốc gia nào?
Brest là CLB thuộc Pháp.
2. Brest đang tham dự giải đấu nào?
Brest hiện thi đấu tại Ligue 1 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Brest?
Stade Francis-Le Ble tại Brest Pháp được sử dụng là sân nhà của CLB Brest.


























