Dữ liệu thống kê trận St. Kitts and Nevis vs Solomon Islands (30-03-2026)

Trận đấu giữa St. Kitts and NevisSolomon Islands thuộc Friendly International đã kết thúc với tỷ số 4 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
St. Kitts and Nevis
Solomon Islands
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu St. Kitts and Nevis: 0T - 0H- 0B Solomon Islands: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
St. Kitts and Nevis
Phong độ
Solomon Islands
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
3.8
3.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
St. Kitts and Nevis
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/03/26
Indonesia
St. Kitts and Nevis
40
(2)(0)
1.86
-3 1/2
1.96
1.87
1.87
1.83
B
X
19/11/25
St. Kitts and Nevis
Belize
26
(0)(3)
1.98
0
1.73
1.91
1.91
1.81
B
T
13/11/25
St. Kitts and Nevis
Sint Maarten
00
(0)(0)
1.95
-1 1/4
1.85
-
B
X
11/06/25
St. Kitts and Nevis
Grenada
23
(1)(0)
2.01
3/4
1.77
1.84
1.84
1.92
T
T
07/06/25
Trinidad and Tobago
St. Kitts and Nevis
62
(2)(2)
1.50
-2 1/4
2.39
1.66
1.66
2.11
B
T
Solomon Islands
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/03/26
Solomon Islands
Bulgaria
210
(1)(5)
1.86
3 1/4
1.96
1.82
1.82
1.88
B
T
20/11/25
Vanuatu
Solomon Islands
21
(2)(1)
-
-
-
-
13/11/25
Papua New Guinea
Solomon Islands
10
(0)(0)
-
-
-
-
04/10/25
Solomon Islands
Brisbane Roar
11
(0)(0)
-
-
-
-
21/12/24
Solomon Islands
Fiji
13
(0)(2)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng0
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
St. Kitts and Nevis
Phong độ
Solomon Islands
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
54%
49%
Thấp nhất
48%
60%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
7.2 lần
Cứu thua TB
6.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất