🔴 Trực tiếp Sporting CP vs Bodø / Glimt - C1 Châu Âu (18-03-2026)

Xem trực tiếp UEFA Champions League: Sporting CP vs Bodø / Glimt 00:45 ngày 18-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Champions League và đội hình ra sân chính thức.
C1 Châu Âu 00:45 - 18/03 (Châu Âu)
5
AET
0
Lượt đi Bodø / Glimt [0 - 3] Sporting CP, 90 phút [3 - 0], Hiệp phụ [2 - 0]
Đội hình
Sporting CP4-2-3-1
Huấn luyện viên: Rui Borges
Sporting CP
6.2
VS
Bodø / Glimt
6.1
Bodø / Glimt4-3-3
Huấn luyện viên: K.Knutsen
Rui Silva
7.5
Rui Silva
Iván Fresneda
7.2
I.Fresneda
Eduardo Quaresma
6.6
64'
E.Quaresma
Gonçalo Inácio
8.4
G.Inácio
Maxi Araújo
8.9
110'
M.Araújo
Morten Hjulmand
7.6
(C)
M.Hjulmand
Hidemasa Morita
6.7
68'
H.Morita
Geny Catamo
7.6
G.Catamo
Francisco Trincão
8.5
110'
2
F.Trincão
Pedro Gonçalves
7.3
68'
P.Gonçalves
Luis Suárez
8.5
L.Suárez
Nikita Haikin
7.8
N.Haikin
Fredrik Bjørkan
6.2
F.Bjørkan
Jostein Gundersen
7.0
J.Gundersen
Odin Luras Bjortuft
5.8
O.Bjortuft
Fredrik Sjøvold
6.2
F.Sjøvold
Sondre Fet
6.4
90'
Sondre Fet
Patrick Berg
6.7
P.Berg
Håkon Evjen
6.6
84'
H.Evjen
Jens Petter Hauge
6.8
79'
J.Hauge
Kasper Høgh
6.6
79'
(C)
K.Høgh
Ole Didrik Blomberg
6.4
85'
O.Blomberg
Đội hình xuất phát
Sporting CPSporting CP
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
380030
7.5
381280
7.2
64'
391230
6.6
382111
8.4
110'
3464111
8.9
3715120
7.6
68'
380240
6.7
337520
7.6
110'
4081300
8.5
68'
287470
7.3
4028380
8.5
Bodø / GlimtBodø / Glimt
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
450010
7.8
484300
6.2
453210
5.8
311021
7.0
452410
6.2
84'
463400
6.6
462730
6.7
90'
476200
6.4
85'
334620
6.4
79'
467420
6.6
79'
479710
6.8
Đội hình dự bị
Sporting CP
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
80000
0.0
68'
60110
7.3
160100
0.0
420000
0.0
430540
0.0
381230
0.0
30000
0.0
110'
261050
6.6
110'
100100
6.5
101000
7.3
68'
153100
7.3
64'
180020
6.9
Bodø / Glimt
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
85'
450310
6.0
79'
351120
6.4
80000
0.0
79'
457100
6.8
440010
0.0
260000
0.0
310000
0.0
440010
0.0
371100
0.0
451020
5.2
84'
381110
6.5
90'
453240
6.4