🔴 Trực tiếp Spartaks Jūrmala vs Metta / LU - Vòng 34 VĐQG Latvia (29-10-2022)
Xem trực tiếp Virsliga (LVA) vòng 34: Spartaks Jūrmala vs Metta / LU 17:00 ngày 29-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Virsliga (LVA) và đội hình ra sân chính thức.
Spartaks Jūrmala
Metta / LU
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Spartaks Jūrmala: 3T - 1H- 1B 
Metta / LU: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2022 | Metta / LU | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/06/2022 | Spartaks Jūrmala | 4 - 2(1 - 2) | ||
| 20/04/2022 | Metta / LU | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 26/09/2021 | Spartaks Jūrmala | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 04/07/2021 | Metta / LU | 0 - 3(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Metta / LU









Spartaks Jūrmala

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
100%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
3.2
3.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spartaks Jūrmala

Metta / LU

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/22 | 11 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.89 | T | X | ||
| 16/10/22 | 13 (1)(2) | 1.91 | 1/4 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.88 | T | X | ||
| 08/10/22 | 13 (0)(3) | 1.86 | 2 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | H | T | ||
| 01/10/22 | 52 (2)(0) | 1.91 | -1 1/2 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | B | T | ||
| 17/09/22 | 16 (1)(3) | 1.82 | -2 1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/22 | 22 (0)(0) | 1.87 | 2 1/2 | 1.93 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | T | T | ||
| 15/10/22 | 51 (3)(0) | 1.97 | 0 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 09/10/22 | 14 (0)(1) | 1.87 | 2 1/2 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 01/10/22 | 60 (3)(0) | 1.93 | -3 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 17/09/22 | 12 (1)(1) | 1.84 | 0 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.87 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
4Tổng23
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng2
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội2
19Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
55%
35%
Thấp nhất
30%
50%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.0 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
0.0 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























