🔴 Trực tiếp Spartak Moskva U19 vs Rostov U19 - Vòng 7 Giải Trẻ Nga (24-04-2026)
Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 7: Spartak Moskva U19 vs Rostov U19 21:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Spartak Moskva U19
Rostov U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Spartak Moskva U19: 1T - 1H- 3B 
Rostov U19: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2025 | Rostov U19 | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 16/05/2025 | Spartak Moskva U19 | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 18/10/2024 | Spartak Moskva U19 | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 30/08/2024 | Rostov U19 | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/12/2023 | Spartak Moskva U19 | 3 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rostov U19









Spartak Moskva U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.6
2.2
TB bàn thua
1.2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spartak Moskva U19

Rostov U19

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.76 | - | B | - | ||||
| 10/04/26 | 30 (1)(0) | 1.72 | -1 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | X | ||
| 03/04/26 | 20 (2)(0) | 1.77 | -1 1/2 | 1.94 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 20/03/26 | 43 (0)(1) | 1.72 | -1 1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | T | ||
| 13/03/26 | 11 (0)(1) | 1.79 | 0 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 31 (0)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | - | T | - | ||||
| 10/04/26 | 01 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.70 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | X | ||
| 03/04/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -3/4 | 1.89 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 20/03/26 | 64 (2)(1) | 1.87 | -2 1/4 | 1.74 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | T | ||
| 13/03/26 | 35 (2)(4) | 1.84 | 1/2 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
64%
52%
Thấp nhất
43%
59%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























