loading
Youth League (Nga)

Bảng xếp hạng giải Youth League (Nga) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
12
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1182136-12243.271.09
26
2
1181242-16263.821.45
25
3
1172232-15172.911.36
23
4
1164133-171631.55
22
5
1162318-1351.641.18
20
6
1246221-1831.751.5
18
7
1144318-24-61.642.18
16
8
1143418-22-41.642
15
9
1142515-18-31.361.64
14
10
1142516-21-51.451.91
14
11
1134413-21-81.181.91
13
12
1232719-26-71.582.17
11
13
1132613-27-141.182.45
11
14
1113715-27-121.362.45
6
15
1120914-27-131.272.45
6
16
1113713-32-191.182.91
6
Vòng vô địch
Vòng trụ hạng