loading
Youth League (Nga)

Bảng xếp hạng giải Youth League (Nga) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
19
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
18141359-28313.281.56
43
2
18132355-23323.061.28
41
3
18115251-24272.831.33
38
4
18113448-22262.671.22
36
5
18113442-23192.331.28
36
6
1875636-36022
26
7
1868433-34-11.831.89
26
8
1873829-37-81.612.06
24
9
1872927-32-51.51.78
23
10
1864829-40-111.612.22
22
11
1854922-36-141.222
19
12
1845922-42-201.222.33
17
13
18431124-39-151.332.17
15
14
18431123-49-261.282.72
15
15
18331224-43-191.332.39
12
16
18321322-38-161.222.11
11
Vòng vô địch
Vòng trụ hạng