loading
Youth League (Nga)

Thống kê Youth League (Nga) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
19
Thời điểm có bàn thắng(40 trận)
( Tổng BT: 157 )
( TB BT / Trận: 3.9 )
Tỷ lệ số bàn thắng(40 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(40 trận)
Phạt góc( 40 trận, Tổng góc: 425, TB góc / trận: 10.6 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Lokomotiv Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Lokomotiv Moskva U19
58.6154.33
Dinamo Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Dinamo Moskva U19
55.68.53.67
Rubin Kazan U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Rubin Kazan U19
54.66.53.33
Zenit U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Zenit U19
59.289.5
Nizhny Novgorod U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Nizhny Novgorod U19
53.634
Almaz-Antey U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Almaz-Antey U19
55.85.80
Spartak Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Spartak Moskva U19
54.244.33
Fakel U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Fakel U19
54.64.60
CSKA Moscow U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)CSKA Moscow U19
57.67.58
Krasnodar U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Krasnodar U19
54.435.33
Dinamo Makhachkala U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Dinamo Makhachkala U19
53.603.6
Chertanovo U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Chertanovo U19
53.23.333
Akademiya Konoplev U20 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Akademiya Konoplev U20
54.671
Ural U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Ural U19
54.281.67
Rodina Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Rodina Moskva U19
54.837.5
Rostov U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Rostov U19
56.46.56.33