loading
Youth League (Nga)

Thống kê Youth League (Nga) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
12
Thời điểm có bàn thắng(33 trận)
( Tổng BT: 116 )
( TB BT / Trận: 3.5 )
Tỷ lệ số bàn thắng(33 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(33 trận)
Phạt góc( 33 trận, Tổng góc: 349, TB góc / trận: 10.6 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Lokomotiv Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Lokomotiv Moskva U19
49.259.339
Ural U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Ural U19
42.7542.33
Rostov U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Rostov U19
476.339
Chertanovo U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Chertanovo U19
44.563
Rodina Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Rodina Moskva U19
49.5712
Nizhny Novgorod U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Nizhny Novgorod U19
42.53.51.5
Almaz-Antey U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Almaz-Antey U19
45.7574.5
Dinamo Makhachkala U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Dinamo Makhachkala U19
54.645.5
CSKA Moscow U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)CSKA Moscow U19
46.57.55.5
Krasnodar U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Krasnodar U19
44.7545.5
Akademiya Konoplev U20 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Akademiya Konoplev U20
45.752.59
Spartak Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Spartak Moskva U19
579.55.33
Rubin Kazan U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Rubin Kazan U19
42.523
Dinamo Moskva U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Dinamo Moskva U19
43.552
Fakel U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Fakel U19
42.523
Zenit U19 thuộc giải Youth League (RUS) (Nga)Zenit U19
4637