🔴 Trực tiếp Spartak Moskva U19 vs Krylya Sovetov U19 - Vòng 30 Giải Trẻ Nga (21-11-2025)
Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 30: Spartak Moskva U19 vs Krylya Sovetov U19 21:00 ngày 21-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Spartak Moskva U19
Krylya Sovetov U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Spartak Moskva U19: 5T - 0H- 0B 
Krylya Sovetov U19: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Krylya Sovetov U19 | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 21/06/2024 | Krylya Sovetov U19 | 3 - 4(1 - 2) | ||
| 15/03/2024 | Spartak Moskva U19 | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 15/09/2023 | Spartak Moskva U19 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 11/11/2022 | Krylya Sovetov U19 | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Krylya Sovetov U19









Spartak Moskva U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.2
1.2
TB bàn thua
2.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spartak Moskva U19

Krylya Sovetov U19

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | 32 (0)(2) | 1.68 | -3/4 | 1.90 | 1.71 | 1.71 | 1.90 | B | T | ||
| 31/10/25 | 13 (0)(1) | 1.82 | -1 1/2 | 1.79 | 1.78 | 1.78 | 1.85 | B | T | ||
| 24/10/25 | 22 (1)(1) | 1.74 | 3/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 17/10/25 | 52 (2)(1) | 1.70 | 0 | 2.04 | 1.86 | 1.86 | 1.85 | T | T | ||
| 03/10/25 | 11 (1)(1) | 1.78 | 1/4 | 1.84 | - | B | - | ||||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | 34 (1)(2) | 1.97 | 1/4 | 1.91 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | T | ||
| 31/10/25 | 30 (0)(0) | 1.84 | -2 1/2 | 1.76 | 1.81 | 1.81 | 1.91 | B | X | ||
| 24/10/25 | 11 (1)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | B | X | ||
| 17/10/25 | 12 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.73 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | H | ||
| 03/10/25 | 01 (0)(1) | 1.97 | 1 1/4 | 1.68 | - | T | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng9
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ10
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng14
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ18
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
48%
52%
Thấp nhất
41%
59%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























