🔴 Trực tiếp Spartak Moskva U19 vs Dinamo Moskva U19 - Vòng 17 Giải Trẻ Nga (31-07-2026)
Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 17: Spartak Moskva U19 vs Dinamo Moskva U19 07:00 ngày 31-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Spartak Moskva U19
Dinamo Moskva U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Spartak Moskva U19: 3T - 1H- 1B 
Dinamo Moskva U19: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | Dinamo Moskva U19 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 17/10/2025 | Spartak Moskva U19 | 5 - 2(2 - 1) | ||
| 20/06/2025 | Dinamo Moskva U19 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 25/10/2024 | Spartak Moskva U19 | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 13/09/2024 | Dinamo Moskva U19 | 2 - 3(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Moskva U19









Spartak Moskva U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spartak Moskva U19

Dinamo Moskva U19

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 1 1/4 | 1.83 | - | B | - | ||||
| 22/05/26 | 22 (0)(1) | 1.78 | -1 1/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.89 | B | T | ||
| 15/05/26 | 33 (0)(1) | 1.89 | 3/4 | 1.72 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
| 07/05/26 | 22 (1)(1) | 1.79 | 1/2 | 1.92 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | T | ||
| 01/05/26 | 30 (2)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | 10 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.89 | B | X | ||
| 15/05/26 | 20 (1)(0) | 1.73 | 0 | 1.84 | - | B | - | ||||
| 07/05/26 | 22 (1)(2) | 1.90 | -3/4 | 1.72 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | B | T | ||
| 01/05/26 | 31 (2)(1) | 1.75 | -1/2 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | T | ||
| 24/04/26 | 20 (0)(0) | 1.79 | -1 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng6
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
7Tổng11
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ11
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
11Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
53%
50%
Thấp nhất
43%
55%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























