🔴 Trực tiếp Spaeri vs Lokomotivi Tbilisi - Vòng 35 Hạng Hai Georgia (29-11-2025)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 35: Spaeri vs Lokomotivi Tbilisi 21:00 ngày 29-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Spaeri
Lokomotivi Tbilisi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Spaeri: 2T - 2H- 1B 
Lokomotivi Tbilisi: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 04/08/2025 | Spaeri | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 24/04/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 05/10/2024 | Lokomotivi Tbilisi | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 10/08/2024 | Spaeri | 0 - 5(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Lokomotivi Tbilisi









Spaeri

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
1
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spaeri

Lokomotivi Tbilisi

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/25 | 30 (3)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 21/11/25 | 21 (0)(0) | 1.46 | 0 | 2.29 | 1.96 | 1.96 | 1.64 | T | T | ||
| 08/11/25 | 11 (0)(1) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 01/11/25 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.82 | B | X | ||
| 26/10/25 | 00 (0)(0) | 1.67 | 1/4 | 1.96 | - | H | - | ||||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/25 | 21 (1)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 21/11/25 | 34 (0)(2) | 1.81 | 0 | 1.76 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | B | T | ||
| 08/11/25 | 51 (3)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | B | T | ||
| 03/11/25 | 10 (1)(0) | 1.73 | 0 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | X | ||
| 26/10/25 | 11 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
16Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
62%
45%
Thấp nhất
50%
55%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























