🔴 Trực tiếp Şomuz Fălticeni vs Voluntari - Cúp Quốc Gia Romania (21-09-2021)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Şomuz Fălticeni vs Voluntari 19:00 ngày 21-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Şomuz Fălticeni
Voluntari
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Şomuz Fălticeni: 0T - 0H- 0B Voluntari: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Şomuz Fălticeni
Phong độ
Voluntari
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
80%
TB bàn thắng
2
1.8
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Şomuz Fălticeni
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/09/21
Şomuz Fălticeni
Aerostar Bacău
10
(0)(0)
1.89
-1/2
1.88
1.90
1.90
1.90
T
X
25/08/21
Şomuz Fălticeni
Dante Botoşani
31
(1)(1)
1.85
-1/4
1.95
1.94
1.94
1.88
T
T
11/08/21
Şomuz Fălticeni
Bucovina Radauti
30
(0)(0)
1.88
-1/2
1.93
-
-
-
28/07/21
Juniorul Suceava
Şomuz Fălticeni
23
(0)(0)
-
-
-
-
21/10/20
Şomuz Fălticeni
Ceahlaul Piatra Neamt
04
(0)(1)
1.96
-1/2
1.82
1.90
1.90
1.90
-
-
Voluntari
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/09/21
Voluntari
Mioveni
40
(0)(0)
1.89
-1/4
1.94
1.89
1.89
1.89
T
T
12/09/21
Gaz Metan Mediaş
Voluntari
12
(0)(0)
1.85
0
1.95
1.92
1.92
1.85
T
T
27/08/21
Voluntari
Chindia Târgovişte
21
(1)(0)
1.90
0
1.91
1.96
1.96
1.92
T
T
22/08/21
UTA Arad
Voluntari
20
(0)(0)
1.92
-1/2
1.89
1.87
1.87
1.93
B
H
13/08/21
Voluntari
LPS HD Clinceni
10
(0)(0)
2.00
-1/4
1.90
1.90
1.90
1.96
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng19
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Şomuz Fălticeni
Phong độ
Voluntari
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
50%
48%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất