🔴 Trực tiếp Solomon Islands vs New Caledonia - Giao Hữu Quốc Tế (14-10-2023)

Xem trực tiếp Friendly International : Solomon Islands vs New Caledonia 13:00 ngày 14-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Friendly International và đội hình ra sân chính thức.
Solomon Islands
New Caledonia
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Solomon Islands: 0T - 0H- 2B New Caledonia: 2T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
16/10/2012
Vòng Loại WC Châu Đại Dương
New Caledonia
5 - 0(4 - 0)
Solomon Islands
12/10/2012
Vòng Loại WC Châu Đại Dương
Solomon Islands
2 - 6(1 - 2)
New Caledonia
Phong độ gần nhất
Solomon Islands
Phong độ
New Caledonia
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
2
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Solomon Islands
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/10/23
Solomon Islands
Vanuatu
10
(1)(0)
-
-
-
-
08/10/23
Papua New Guinea
Solomon Islands
13
(0)(0)
-
-
-
-
18/06/23
Singapore
Solomon Islands
11
(1)(0)
1.86
-3/4
1.82
1.83
1.83
1.89
T
X
14/06/23
Malaysia
Solomon Islands
41
(2)(1)
1.87
-2
1.81
1.90
1.90
1.92
B
T
26/03/23
Fiji
Solomon Islands
00
(0)(0)
-
-
-
-
New Caledonia
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/10/23
Papua New Guinea
New Caledonia
22
(1)(1)
-
-
-
-
08/10/23
New Caledonia
Vanuatu
40
(2)(0)
-
-
-
-
24/03/23
Tahiti
New Caledonia
21
(1)(1)
-
-
-
-
21/03/23
Tahiti
New Caledonia
02
(0)(0)
-
-
-
-
25/03/22
New Zealand
New Caledonia
71
(3)(1)
1.90
-2 1/2
1.94
1.85
1.85
1.91
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng1
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng5
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Solomon Islands
Phong độ
New Caledonia
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
52%
47%
Thấp nhất
47%
50%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất