🔴 Trực tiếp Slovan Liberec vs Sparta Praha - Vòng 4 VĐQG Séc (17-05-2026)
Xem trực tiếp Chance Liga (CZE) vòng 4: Slovan Liberec vs Sparta Praha 22:00 ngày 17-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Chance Liga (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Slovan Liberec
Sparta Praha
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slovan Liberec: 1T - 1H- 3B 
Sparta Praha: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | Sparta Praha | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 18/08/2025 | Slovan Liberec | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 16/03/2025 | Slovan Liberec | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Sparta Praha | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 19/02/2024 | Sparta Praha | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sparta Praha









Slovan Liberec

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slovan Liberec

Sparta Praha

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 10 (1)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.71 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 09/05/26 | 20 (1)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 02/05/26 | 12 (0)(2) | 1.95 | 1/2 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.75 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | T | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | H | X | ||
| 03/05/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -3/4 | 2.03 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | T | X | ||
| 25/04/26 | 20 (0)(0) | 1.91 | 3/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 18/04/26 | 31 (2)(1) | 1.91 | -1 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | T | T | ||
| 12/04/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 3/4 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng7
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng13
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
18Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội2
29Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
72%
41%
Thấp nhất
44%
50%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























