🔴 Trực tiếp Slavoj Trebišov vs Petržalka akadémia - Vòng 22 Hạng Hai Slovakia (29-03-2024)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 22: Slavoj Trebišov vs Petržalka akadémia 18:00 ngày 29-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Slavoj Trebišov
Petržalka akadémia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slavoj Trebišov: 1T - 2H- 2B 
Petržalka akadémia: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2023 | Petržalka akadémia | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 06/05/2023 | Slavoj Trebišov | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/10/2022 | Petržalka akadémia | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 07/11/2021 | Petržalka akadémia | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/07/2021 | Slavoj Trebišov | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Petržalka akadémia









Slavoj Trebišov

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
2.4
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slavoj Trebišov

Petržalka akadémia

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/24 | 31 (2)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | B | T | ||
| 16/03/24 | 12 (1)(2) | 1.92 | -1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.90 | T | T | ||
| 09/03/24 | 12 (0)(2) | 1.85 | 0 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 03/03/24 | 22 (1)(1) | 1.94 | -3/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.82 | T | T | ||
| 02/12/23 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/24 | 42 (2)(1) | 1.86 | -3/4 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | T | T | ||
| 16/03/24 | 21 (2)(0) | 1.79 | 0 | 1.94 | 1.87 | 1.87 | 1.79 | B | T | ||
| 10/03/24 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | B | X | ||
| 02/03/24 | 22 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | H | T | ||
| 19/11/23 | 51 (3)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ15
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng21
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng12
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ21
13Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
57%
28%
Thấp nhất
35%
41%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























