🔴 Trực tiếp Slavoj Trebišov vs FK Humenné - Vòng 24 Hạng Hai Slovakia (13-04-2024)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 24: Slavoj Trebišov vs FK Humenné 21:00 ngày 13-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Slavoj Trebišov
FK Humenné
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slavoj Trebišov: 2T - 1H- 2B 
FK Humenné: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2023 | FK Humenné | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/04/2023 | Slavoj Trebišov | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 05/10/2022 | FK Humenné | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 26/03/2022 | Slavoj Trebišov | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 04/09/2021 | FK Humenné | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
FK Humenné









Slavoj Trebišov

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.8
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slavoj Trebišov

FK Humenné

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/24 | 12 (0)(1) | 1.79 | 0 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 29/03/24 | 12 (1)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.72 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | B | H | ||
| 24/03/24 | 31 (2)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | B | T | ||
| 16/03/24 | 12 (1)(2) | 1.92 | -1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.90 | T | T | ||
| 09/03/24 | 12 (0)(2) | 1.85 | 0 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/24 | 10 (0)(0) | 1.86 | -1 | 1.91 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | H | X | ||
| 28/03/24 | 13 (0)(3) | 1.82 | -1/2 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.89 | T | T | ||
| 23/03/24 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | H | X | ||
| 16/03/24 | 00 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | X | ||
| 09/03/24 | 20 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng22
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
12Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
4Thẻ đỏ đội0
22Tổng13
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ18
16Thẻ vàng đội14
2Thẻ đỏ đối thủ3
4Thẻ đỏ đội0
34Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
58%
28%
Thấp nhất
40%
41%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























