🔴 Trực tiếp Skala 1911 Stryi vs Rukh Vynnyky - Cúp Quốc Gia Ukraine (23-08-2023)

Xem trực tiếp Ukrainian Cup (UKR): Skala 1911 Stryi vs Rukh Vynnyky 21:00 ngày 23-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ukrainian Cup (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
-
-
-
-0.14
2.48
0.82
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.79
1 1/2
0.96
0.99
2.75
0.76
-0.15
4.80
0.30
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
A.PetrykAndrii Petryk
89’
O.BaranyukOleksandr Baranyuk A.LebedenkoAndrii Lebedenko
79’
74’
Ruslan Nepeypiev R.NepeypievIllia Kvasnytsya I.Kvasnytsya
70’
Andrii Yaroslavovych Stoliarchuk A.Stoliarchuk
A.Petryk
65’
64’
A.StoliarchukYaroslav Karabin Y.Karabin
M.FominMykyta Fomin B.IvanchenkoBogdan Ivanchenko
57’
N.BogomazNazariy Bogomaz T.PuchkovskyTaras Puchkovsky
57’
55’
Denys Teslyuk D.TeslyukMarian Mysyk M.Mysyk
55’
Yevhenii Pastukh Y.PastukhOleksii Dovhii O.Dovhii
R.NykolyshynRoman Nykolyshyn
53’
V.LukyanchenkoVolodymyr Lukyanchenko Roman TsenRoman Tsen
46’
R.LisovykRoman Lisovyk D.GrabovetskyiDanylo Grabovetskyi
46’
46’
Vasyl Runich V.RunichAnge-Freddy Plumain A.Plumain
16’
I.Kvasnytsya
Hỗ trợ:M.Mysyk
4’
Denys Slyusar D.Slyusar
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
47%
Kiểm soát bóng
53%
0
Dứt điểm
0
0
Dứt điểm trúng đích
0
0
Cứu thua
0
346
Tổng đường chuyền
390
0
Phạm lỗi
0
2
Việt vị
1
0
Phạt góc
0
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Skala 1911 Stryi vs Rukh Vynnyky

  • 🏆 Giải đấu: Ukrainian Cup mùa 2023-2024
  • Thời gian: 21:00 - Thứ Tư, 23/08/2023
  • 📍 Địa điểm: Stryi - Ukraine
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Oleksandr Afanasiev
  • ℹ️ Trạng thái: Vòng 4

🏠 Thông tin đội chủ nhà Skala 1911 Stryi:

  • 🧑 HLV: Mikhail Basarab
  • Cầu thủ nổi bật: Kyrylo Pavlyuk, Kyrylo Pavlyuk
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 1T - 1H - 0B

✈️ Thông tin đội khách Rukh Vynnyky:

  • 🧑 HLV: Vitaliy Ponomarov
  • Cầu thủ nổi bật: Dmytro Sebro, Denys Pidgurskyi
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 4T - 1H - 0B
  • 🏥 Danh sách chấn thương/treo giò: Mykola Kyrychok