Dữ liệu thống kê trận Sirijus Klaipėda vs Utenis Utena (11-04-2026)
Trận đấu giữa Sirijus Klaipėda và Utenis Utena thuộc Cúp Quốc gia Lithuania đã kết thúc với tỷ số 4 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Sirijus Klaipėda
Utenis Utena
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Sirijus Klaipėda: 0T - 0H- 0B
Utenis Utena: 0T - 0H- 0B
Sirijus Klaipėda: 0T - 0H- 0B
Utenis Utena: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Utenis Utena
Sirijus Klaipėda

Phong độ
Utenis UtenaLWLWL
5 trận gần nhất
LWLLW
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.6
TB bàn thua
3.6
3.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sirijus Klaipėda
Utenis Utena
Sirijus KlaipėdaHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/25 | 05 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 15/04/25 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 05/05/24 | 25 (1)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 21/04/24 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/04/23 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Utenis UtenaHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/25 | 15 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 11/04/25 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/04/24 | 70 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/05/22 | 05 (0)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 24/04/22 | 14 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng6
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Sirijus KlaipėdaPhong độ
Utenis UtenaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLL
5 trận gần nhất
LW
0%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
52%
45%
Thấp nhất
48%
49%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
5.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
1.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất