Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Cúp Quốc gia Lithuania | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: LIT Cup (Cúp Quốc gia Lithuania) | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
📅 Năm thành lập: 1924 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 01-04-2026 → 11-10-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Lithuania | 👑 Đương kim vô địch: Panevėžys |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 56 đội / 55 trận | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: FK Žalgiris với 14 lần vô địch |
🌐 Website chính thức: lff.lt/taure | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Lithuania | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/ltufutbolas |
🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Lithuanian Football Cup (LFF Taurė) là giải cúp quốc gia Lithuania do Lithuanian Football Federation (LFF) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp dành cho các CLB trong hệ thống bóng đá Lithuania.
1. Thành phần tham dự
- Tổng số đội thường từ 30–50 đội, gồm:
- Các CLB từ A Lyga.
- Các đội từ I Lyga (hạng Nhì).
- CLB từ II Lyga và một số đội nghiệp dư đủ điều kiện.
2. Thể thức thi đấu
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp (knock-out).
- Các vòng đầu đá 1 trận duy nhất.
- Đội hạng thấp thường được ưu tiên đá sân nhà.
- Tứ kết: Đá 1 trận duy nhất.
- Bán kết: Thường đá 2 lượt đi – về (tùy mùa có thể đá 1 trận).
- Chung kết: Đá 1 trận duy nhất tại sân trung lập.
- Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 56 đội bóng tham dự Cúp Quốc gia Lithuania 2026
1. Jonava | 15. Hegelmann Litauen | 29. Švyturys Marijampolė | 43. TransINVEST Vilnius |
2. Kauno Žalgiris | 16. Babrungas | 30. Futboliukas Vilnius | 44. Trivartis Vilnius |
3. Žalgiris | 17. Gelezinis Vilkas | 31. Sendvaris | 45. Sirijus Klaipėda |
4. Džiugas Telšiai | 18. Minija | 32. FA Šiauliai | 46. Utenos Utena |
5. Sūduva | 19. Venta | 33. BFA | 47. Vilnius FA |
6. FK Riteriai | 20. Vilniaus Vytis | 34. Neptūną Klaipėda | 48. Pempininkai Gargždai |
7. Nevėžis | 21. Viltis Vilnius | 35. Klaipėdos FM | 49. OG Kaišiadorys |
8. Utenis Utena | 22. Tera | 36. Garliava | 50. Kaunas City |
9. Panevėžys | 23. Sveikata | 37. Be1 NFA | 51. Ketera Šalčininkai |
10. Banga | 24. Saned Joniškis | 38. Alternatyvus FK | 52. Jurbarko Imsrė |
11. Šilutė | 25. Akmenė | 39. Ataka Vilnius | 53. FSK Radviliškis |
12. Dainava | 26. Širvėna Biržai | 40. FKS Ukmergė | 54. FK Šumskas |
13. Ekranas | 27. Atmosfera | 41. Nadruvis | 55. Inter Nemenčinė |
14. Tauras | 28. VGTU Vilkai | 42. Nemunas | 56. Granitas Vilnius |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Bán kết
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Leonardo Ribeiro Da Cruz (8.6 điểm) | Phạt góc: 22 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Minija (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Diba Nwegbo (2 bàn) | TB góc/trận: 11.0 | Đội giữ sạch lưới: Kauno Žalgiris |
| Vua kiến tạo: Leonardo Ribeiro Da Cruz (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 8 | Đội phạt góc nhiều nhất: Kauno Žalgiris, Minija (8 quả) |
| Bàn thắng: 6 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Minija vs Dainava (3-2) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Kauno Žalgiris (16 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 50% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Minija (56 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng Bán kết
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Darius Gvildys (Minija)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Wesley Gabriel Freire Arcanjo (2 điểm), Ibrahim Cisse (2 điểm), Diba Nwegbo (2 điểm) | Thẻ vàng: 159 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Utenos Utena vs Jonava (0-16) |
| Top vua phá lưới: Deividas Pipiras (3 bàn), Diba Nwegbo (3 bàn) | Thẻ đỏ: 11 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: TransINVEST Vilnius (66.7 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Lazar Vuković (3 kiến tạo), Kazeem Ojo Aderounmu (2 kiến tạo) | Phạt đền: 13 | Đội thắng nhiều nhất: Minija (5 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Nikita Komissarov (1 bàn thua), Erik Kirjanov (1 bàn thua), Julius Virvilas (1 bàn thua) | Phản lưới: 3 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Minija (3 trận) |
| Top HLV: Darius Gvildys - 5 điểm, Paweł Juszczyk - 4 điểm, Eivinas Černiauskas - 3 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Minija (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Futboliukas Vilnius, Šilutė, FK Šumskas, Švyturys Marijampolė, Inter Nemenčinė, Kaunas City, Vilniaus Vytis, FSK Radviliškis, Nemunas, Sendvaris, OG Kaišiadorys, Utenos Utena, FK Riteriai, FA Šiauliai, Tera, Ketera Šalčininkai, Gelezinis Vilkas, Atmosfera, Akmenė, Tauras, Neptūną Klaipėda, Venta, VGTU Vilkai, Sveikata, Viltis Vilnius, Pempininkai Gargždai, Ataka Vilnius, BFA, Nevėžis, Saned Joniškis, Jurbarko Imsrė, Vilnius FA, Jonava, FKS Ukmergė, Nadruvis, Alternatyvus FK, Klaipėdos FM, Trivartis Vilnius (1 trận) |
| Tổng bàn thắng: 225 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Minija (5 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Kauno Žalgiris (4 trận) |
| TB bàn/trận: 4.2 | Đội thua sân khách nhiều nhất: Širvėna Biržai, Babrungas, TransINVEST Vilnius, Sirijus Klaipėda, Be1 NFA, Garliava, Panevėžys, Dainava, Granitas Vilnius, Utenis Utena, Sūduva, Džiugas Telšiai, Ekranas, Žalgiris, Banga, Hegelmann Litauen (1 trận) | |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 29% / 70% | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Širvėna Biržai, Pempininkai Gargždai, FSK Radviliškis, TransINVEST Vilnius, Minija, Vilniaus Vytis, Atmosfera, BFA, FA Šiauliai (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Lithuania
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Lithuania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- FK Žalgiris với 14 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Lithuanian Clásico (Žalgiris vs Sūduva)
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Vladimir Cheburin với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Žalgiris (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Žalgiris (mùa 2022) với 1 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Quốc gia Lithuania
1. Cúp Quốc gia Lithuania 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Quốc gia Lithuania 2026 dự kiến diễn ra từ 01-04-2026 đến 11-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Deividas Pipiras hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.
3. Đương kim vô địch Cúp Quốc gia Lithuania là đội nào?
Panevėžys đang là đương kim vô địch sau khi thắng Hegelmann Litauen với tỉ số 1 - 0.
4. Trận đấu tiếp theo của Cúp Quốc gia Lithuania diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Chung kết là cuộc đọ sức giữa Kauno Žalgiris vs Minija lúc Chủ Nhật 11/10/2026.


Jonava
Hegelmann Litauen
Švyturys Marijampolė
TransINVEST Vilnius
Kauno Žalgiris
Babrungas
Futboliukas Vilnius
Trivartis Vilnius
Žalgiris
Gelezinis Vilkas
Sendvaris
Sirijus Klaipėda
Džiugas Telšiai
Minija
FA Šiauliai
Utenos Utena
Sūduva
Venta
BFA
Vilnius FA
FK Riteriai
Vilniaus Vytis
Neptūną Klaipėda
Pempininkai Gargždai
Nevėžis
Viltis Vilnius
Klaipėdos FM
OG Kaišiadorys
Utenis Utena
Tera
Garliava
Kaunas City
Panevėžys
Sveikata
Be1 NFA
Ketera Šalčininkai
Banga
Saned Joniškis
Alternatyvus FK
Jurbarko Imsrė
Šilutė
Akmenė
Ataka Vilnius
FSK Radviliškis
Dainava
Širvėna Biržai
FKS Ukmergė
FK Šumskas
Ekranas
Atmosfera
Nadruvis
Inter Nemenčinė
Tauras
VGTU Vilkai
Nemunas
Granitas Vilnius






