🔴 Trực tiếp Singida Black Stars vs Geita Gold - Vòng 14 VĐQG Tanzania (07-12-2026)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZ) vòng 14: Singida Black Stars vs Geita Gold 07:00 ngày 07-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZ) và đội hình ra sân chính thức.
Singida Black Stars
Geita Gold
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Singida Black Stars: 0T - 0H- 0B Geita Gold: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Singida Black Stars
Phong độ
Geita Gold
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
2.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Singida Black Stars
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/08/26
Singida Black Stars
Simba
12
(0)(1)
1.95
1/2
1.85
1.87
1.87
1.87
T
T
28/07/26
Mogadishu City
Singida Black Stars
14
(1)(3)
-
-
-
-
25/07/26
Singida Black Stars
Jamus
02
(0)(1)
1.79
-3/4
1.83
-
B
X
30/06/26
Singida Big Stars
Singida Black Stars
43
(2)(2)
-
-
-
-
27/06/26
Simba
Singida Black Stars
20
(1)(0)
1.96
-1 1/2
1.72
1.84
1.84
1.85
B
X
Geita Gold
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
28/05/24
Geita Gold
Azam
02
(0)(0)
-
-
-
-
25/05/24
Singida Big Stars
Geita Gold
21
(2)(0)
1.81
-1/2
1.98
1.90
1.90
1.82
B
T
21/05/24
Simba
Geita Gold
41
(1)(1)
1.87
-2
1.92
1.92
1.92
1.88
B
T
14/05/24
Geita Gold
Coastal Union
00
(0)(0)
-
-
-
-
10/05/24
Namungo
Geita Gold
20
(2)(0)
1.83
-1/2
1.69
1.91
1.91
1.76
B
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng1
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng11
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Singida Black Stars
Phong độ
Geita Gold
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
51%
45%
Thấp nhất
40%
52%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất