🔴 Trực tiếp Singha Chiangrai United vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 24 VĐQG Thái Lan (29-04-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 24: Singha Chiangrai United vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:00 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Singha Chiangrai United
Ratchaburi Mitrphol FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Singha Chiangrai United: 2T - 0H- 3B 
Ratchaburi Mitrphol FC: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/12/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 15/04/2025 | Singha Chiangrai United | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 02/03/2025 | Singha Chiangrai United | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 28/04/2024 | Singha Chiangrai United | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ratchaburi Mitrphol FC









Singha Chiangrai United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.4
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Singha Chiangrai United

Ratchaburi Mitrphol FC

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.67 | 1.76 | 1.76 | 1.78 | T | X | ||
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | H | X | ||
| 05/04/26 | 21 (0)(1) | 1.68 | -3/4 | 1.90 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | B | T | ||
| 22/03/26 | 12 (0)(1) | 1.79 | 1/2 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | B | T | ||
| 13/03/26 | 11 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.72 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | H | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 12 (1)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.73 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | T | ||
| 18/04/26 | 14 (0)(2) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | T | T | ||
| 11/04/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 0 | 1.79 | 1.68 | 1.68 | 1.86 | T | T | ||
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/26 | 22 (1)(2) | 1.68 | -1/4 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ13
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
12Tổng24
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ15
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội1
31Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
62%
24%
Thấp nhất
35%
38%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























