🔴 Trực tiếp Singha Chiangrai United vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 24 VĐQG Thái Lan (29-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 24: Singha Chiangrai United vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:00 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Singha Chiangrai United4-4-2
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Singha Chiangrai United
6.2
VS
Ratchaburi Mitrphol FC
7.4
Ratchaburi Mitrphol FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Apirak Worawong
8.2
A.Worawong
Santipap Yaemsaen
7.6
S.Yaemsaen
Victor Cardozo
7.4
(C)
V.Cardozo
Hélio Baptista
7.5
H.Baptista
Thawatchai Inprakhon
6.9
T.Inprakhon
Carlos Iury
6.6
66'
C.Iury
Nanthiphat Chaiman
7.2
90'
N.Chaiman
Settasit Suvannaseat
6.8
66'
S.Suvannaseat
Itsuki Enomoto
7.1
I.Enomoto
Jordan Emaviwe
7.0
90'
J.Emaviwe
Dudu
7.6
Dudu
Kampol Pathomakkakul
7.4
K.Pathomakkakul
Kevin Deeromram
6.7
75'
K.Deeromram
Daniel Ting
7.7
D.Ting
Adison Promrak
6.5
66'
A.Promrak
Jesse Curran
6.7
90'
J.Curran
Todsawat Limwanasthian
7.0
75'
T.Limwanasthian
Thanawat Suengchitthawon
7.2
(C)
T.Suengchitthawon
Njiva Tsilavina Martin Rakotoharimalala
6.4
N.Rakotoharimalala
Tana
7.5
Tana
Negueba
6.6
Negueba
Denílson
6.9
Denílson
Đội hình xuất phát
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
320031
8.2
302020
7.6
292040
7.4
142030
7.5
260130
6.9
66'
255742
6.6
90'
170010
7.2
66'
310110
6.8
3012440
7.1
90'
283020
7.0
304240
7.6
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
390000
7.4
90'
392610
6.7
66'
401021
6.5
191010
7.7
75'
240000
6.7
363040
7.2
75'
391050
7.0
371970
6.6
3711720
7.5
3911400
6.4
37211160
6.9
Đội hình dự bị
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
75'
320220
6.7
310081
0.0
90'
313240
0.0
320010
0.0
271020
0.0
66'
290240
6.4
280000
0.0
170010
0.0
160020
0.0
90'
330000
0.0
66'
75'
111000
6.6
310141
0.0
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
390040
0.0
312100
0.0
75'
391200
6.9
330020
0.0
90'
381010
6.5
410000
0.0
280000
0.0
420110
0.0
75'
373221
6.6
130000
0.0
66'
242130
6.8