Dữ liệu thống kê trận Šilutė vs Be1 NFA (11-04-2026)
Trận đấu giữa Šilutė và Be1 NFA thuộc Cúp Quốc gia Lithuania đã kết thúc với tỷ số 0 - 5. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Šilutė
Be1 NFA
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Šilutė: 0T - 0H- 0B
Be1 NFA: 0T - 0H- 0B
Šilutė: 0T - 0H- 0B
Be1 NFA: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Be1 NFA
Šilutė

Phong độ
Be1 NFALLLWL
5 trận gần nhất
WLDWL
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
2
TB bàn thua
2.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Šilutė
Be1 NFA
ŠilutėHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/25 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/04/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/05/23 | 05 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 25/04/23 | 12 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 23/04/22 | 24 (1)(3) | - | - | - | - | ||||||
Be1 NFA50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 03 (0)(1) | 1.89 | 1 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | H | ||
| 22/03/26 | 23 (1)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.71 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | T | ||
| 18/03/26 | 22 (1)(1) | 1.79 | 1/4 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | T | ||
| 13/03/26 | 31 (1)(1) | 1.72 | -1/2 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
| 15/02/26 | 40 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
7Tổng5
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng4
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
ŠilutėPhong độ
Be1 NFAPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLL
5 trận gần nhất
WDLLL
0%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
58%
33%
Thấp nhất
48%
43%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
1.0 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
0.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
0.2 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất