🔴 Trực tiếp Shangyu Pterosaur vs BIT - Vòng 28 Hạng Hai Trung Quốc (19-10-2024)

Xem trực tiếp League Two (CHN) vòng 28: Shangyu Pterosaur vs BIT 14:00 ngày 19-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Shangyu Pterosaur
BIT
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Shangyu Pterosaur: 1T - 0H- 0B BIT: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
15/09/2024
Hạng Hai Trung Quốc
BIT
0 - 1(0 - 1)
Shangyu Pterosaur
Phong độ gần nhất
Shangyu Pterosaur
Phong độ
BIT
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shangyu Pterosaur
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/10/24
Rizhao Yuqi
Shangyu Pterosaur
31
(1)(0)
-
1.91
1.91
1.85
-
T
05/10/24
Shangyu Pterosaur
Tai'an Tiankuang
31
(2)(0)
-
1.88
1.88
1.90
-
T
28/09/24
Xi'an Ronghai
Shangyu Pterosaur
11
(0)(1)
1.92
-1/4
1.87
1.82
1.82
1.79
T
X
21/09/24
Shangyu Pterosaur
Wuhan Chufeng Heli
11
(0)(0)
-
1.79
1.79
1.86
-
X
15/09/24
BIT
Shangyu Pterosaur
01
(0)(1)
1.80
0
1.93
1.85
1.85
1.81
T
X
BIT
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/10/24
BIT
Hainan Star
01
(0)(0)
-
-
-
-
05/10/24
Guangxi Lanhang
BIT
11
(0)(0)
1.95
-1/2
1.85
-
T
-
29/09/24
Quanzhou Yassin
BIT
21
(1)(1)
2.02
1/4
1.77
1.92
1.92
1.78
B
T
25/09/24
Hainan Star
BIT
12
(1)(0)
2.05
0
1.73
1.89
1.89
1.77
T
T
21/09/24
BIT
Yichun Grand Tiger
10
(1)(0)
1.92
0
1.87
1.84
1.84
1.92
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng7
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng24
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
24Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Shangyu Pterosaur
Phong độ
BIT
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
50%
50%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất