loading
League Two (Trung Quốc)

Bảng xếp hạng giải League Two (Trung Quốc) 2026

Số đội:
24
Vòng đấu hiện tại:
Mùa giải thông thường
Miền Bắc
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1070318-991.80.9
21
2
1054122-1482.21.4
19
3
1053213-851.30.8
18
4
1051413-1121.31.1
16
5
1043313-1031.31
15
6
1043316-1511.61.5
15
7
103439-810.90.8
13
8
103348-12-40.81.2
12
9
1025310-17-711.7
11
10
101549-13-40.91.3
8
11
101457-12-50.71.2
7
12
100555-14-90.51.4
5
Miền Nam
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1082018-3151.80.3
26
2
1062213-851.30.8
20
3
1051414-1131.41.1
16
4
103616-420.60.4
15
5
102629-900.90.9
12
6
1025312-1021.21
11
7
932411-1011.221.11
11
8
102534-7-30.40.7
11
9
102359-11-20.91.1
9
10
101549-12-30.91.2
8
11
101546-14-80.61.4
8
12
91446-12-60.671.33
7
Mùa giải thông thường
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007-342.331
9
2
32108-262.670.67
7
3
32014-221.330.67
6
4
31207-522.331.67
5
5
31201010.330
5
6
31115-231.670.67
4
7
21103-211.51
4
8
31113-2110.67
4
9
21101010.50
4
10
21015-412.52
3
11
30302-200.670.67
3
12
21011-2-10.51
3
13
31021-2-10.330.67
3
14
20202-2011
2
15
20202-2011
2
16
20201-100.50.5
2
17
30214-5-11.331.67
2
18
30213-4-111.33
2
19
30212-3-10.671
2
20
30211-5-40.331.67
2
21
20111-2-10.51
1
22
20111-2-10.51
1
23
200200000
0
24
30032-7-50.672.33
0
Nhóm thăng hạng
Vòng trụ hạng