loading
League Two (Trung Quốc)

Bảng xếp hạng giải League Two (Trung Quốc) 2026

Số đội:
24
Đội vô địch:
Shandong Taishan II
Miền Bắc
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
22133632-17151.450.77
42
2
22107537-25121.681.14
37
3
22105725-1961.140.86
35
4
2297629-2361.321.05
34
5
22810425-28-31.141.27
34
6
2278729-2811.321.27
29
7
22511622-20210.91
26
8
2268819-32-130.861.45
26
9
22661022-29-711.32
24
10
22571018-24-60.821.09
22
11
22410815-23-80.681.05
22
12
22561121-26-50.951.18
21
Miền Nam
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
22125533-21121.50.95
41
2
22124636-19171.640.86
40
3
22124629-17121.320.77
40
4
22910322-14810.64
37
5
2287725-2321.141.05
31
6
22610621-22-10.951
28
7
22511625-2321.141.05
26
8
22414413-16-30.590.73
26
9
22510722-20210.91
25
10
22311815-28-130.681.27
20
11
22371221-42-210.951.91
16
12
22291119-30-110.861.36
15
Mùa giải thông thường
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007-342.331
9
2
32108-262.670.67
7
3
32014-221.330.67
6
4
31207-522.331.67
5
5
31201010.330
5
6
31115-231.670.67
4
7
21103-211.51
4
8
31113-2110.67
4
9
21101010.50
4
10
21015-412.52
3
11
30302-200.670.67
3
12
21011-2-10.51
3
13
31021-2-10.330.67
3
14
20202-2011
2
15
20202-2011
2
16
20201-100.50.5
2
17
30214-5-11.331.67
2
18
30213-4-111.33
2
19
30212-3-10.671
2
20
30211-5-40.331.67
2
21
20111-2-10.51
1
22
20111-2-10.51
1
23
200200000
0
24
30032-7-50.672.33
0
Nhóm thăng hạng
Vòng trụ hạng