loading
League Two (Trung Quốc)

Bảng xếp hạng giải League Two (Trung Quốc) 2026

Số đội:
24
Vòng đấu hiện tại:
Mùa giải thông thường
Miền Bắc
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
16101523-13101.440.81
31
2
1786328-2171.651.24
30
3
1685325-1781.561.06
29
4
1667324-1771.51.06
25
5
1674519-1451.190.88
25
6
1767417-15210.88
25
7
1749416-23-70.941.35
21
8
1739517-19-211.12
18
9
1753918-24-61.061.41
18
10
1636711-19-80.691.19
15
11
1736810-18-80.591.06
15
12
1625910-18-80.631.13
11
Miền Nam
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
17112425-14111.470.82
35
2
16104229-10191.810.63
34
3
1778214-860.820.47
29
4
1683522-1571.380.94
27
5
1674517-1431.060.88
25
6
1649315-1410.940.88
21
7
1738614-16-20.820.94
17
8
1629516-16011
15
9
152945-10-50.330.67
15
10
162868-20-120.51.25
14
11
1726913-21-80.761.24
12
12
1516811-25-140.731.67
9
Mùa giải thông thường
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007-342.331
9
2
32108-262.670.67
7
3
32014-221.330.67
6
4
31207-522.331.67
5
5
31201010.330
5
6
31115-231.670.67
4
7
21103-211.51
4
8
31113-2110.67
4
9
21101010.50
4
10
21015-412.52
3
11
30302-200.670.67
3
12
21011-2-10.51
3
13
31021-2-10.330.67
3
14
20202-2011
2
15
20202-2011
2
16
20201-100.50.5
2
17
30214-5-11.331.67
2
18
30213-4-111.33
2
19
30212-3-10.671
2
20
30211-5-40.331.67
2
21
20111-2-10.51
1
22
20111-2-10.51
1
23
200200000
0
24
30032-7-50.672.33
0
Nhóm thăng hạng
Vòng trụ hạng