loading
League Two (Trung Quốc)

Thống kê League Two (Trung Quốc) 2026

Số đội:
24
Đội vô địch:
Shandong Taishan II
Thời điểm có bàn thắng(60 trận)
( Tổng BT: 140 )
( TB BT / Trận: 2.3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(60 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(60 trận)
Phạt góc( 60 trận, Tổng góc: 512, TB góc / trận: 8.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Yichun Grand Tiger thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Yichun Grand Tiger
5323.67
Qingdao Red Lions thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Qingdao Red Lions
52.241
Nantong Haimen Codion thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Nantong Haimen Codion
56.867.33
Changchun Xidu thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Changchun Xidu
53.22.755
Shenzhen 2028 thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Shenzhen 2028
56.45.57
Guizhou Zhucheng thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Guizhou Zhucheng
56.867.33
Chengdu Rongcheng II thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Chengdu Rongcheng II
53.43.673
Guangdong Mingtu thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Guangdong Mingtu
55.45.335.5
Shanghai Port II thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Shanghai Port II
54.85.52
Shandong Taishan II thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Shandong Taishan II
54.644.75
BIT thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)BIT
5333
Tai'an Tiankuang thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Tai'an Tiankuang
56.85.678.5
Guangzhou Dandelion thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Guangzhou Dandelion
54.44.674
Wuhan Three Towns II thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Wuhan Three Towns II
54.84.257
Xiamen Feilu thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Xiamen Feilu
54.253.67
Xi'an Ronghai thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Xi'an Ronghai
5323.67
Dalian Yingbo B thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Dalian Yingbo B
5555
Shanghai Segenda thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Shanghai Segenda
52.632.5
Langfang Glory City thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Langfang Glory City
52.61.674
Ganzhou Ruishi FC thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Ganzhou Ruishi FC
53.643
Rizhao Yuqi thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Rizhao Yuqi
53.64.672
Dalian Kewei thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Dalian Kewei
55.46.673.5
Wuhan Chufeng Heli thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Wuhan Chufeng Heli
522.51.67
Jiangxi Liansheng thuộc giải League Two (CN) (Trung Quốc)Jiangxi Liansheng
54.864.5