loading
League Two (Trung Quốc)

Thống kê League Two (Trung Quốc) 2026

Số đội:
24
Vòng đấu hiện tại:
Mùa giải thông thường
Thời điểm có bàn thắng(52 trận)
( Tổng BT: 102 )
( TB BT / Trận: 2.0 )
Tỷ lệ số bàn thắng(52 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(52 trận)
Phạt góc( 52 trận, Tổng góc: 462, TB góc / trận: 8.9 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Rizhao Yuqi thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Rizhao Yuqi
34.3354
Guangdong Mingtu thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Guangdong Mingtu
5462.67
Guizhou Zhucheng thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Guizhou Zhucheng
44.754.55
Wuhan Three Towns II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Wuhan Three Towns II
45.55.336
Tai'an Tiankuang thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Tai'an Tiankuang
46.756.677
Xi'an Ronghai thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Xi'an Ronghai
41.2511.5
Wuhan Chufeng Heli thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Wuhan Chufeng Heli
41.7521.67
Langfang Glory City thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Langfang Glory City
53.233.5
Chengdu Rongcheng II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Chengdu Rongcheng II
55.66.55
Ganzhou Ruishi FC thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Ganzhou Ruishi FC
51.62.670
Guangzhou Dandelion thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Guangzhou Dandelion
52.83.332
Changchun Xidu thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Changchun Xidu
4451
Shanghai Segenda thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shanghai Segenda
52.64.51.33
Nantong Haimen Codion thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Nantong Haimen Codion
464.57.5
Qingdao Red Lions thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Qingdao Red Lions
52.842.5
Dalian Yingbo B thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Dalian Yingbo B
46.56.676
Xiamen Feilu thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Xiamen Feilu
445.52.5
BIT thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)BIT
32.3323
Dalian Kewei thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Dalian Kewei
57.48.56.67
Shanghai Port II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shanghai Port II
4471
Jiangxi Liansheng thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Jiangxi Liansheng
43.53.53.5
Yichun Grand Tiger thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Yichun Grand Tiger
49.5136
Shenzhen 2028 thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shenzhen 2028
564.57
Shandong Taishan II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shandong Taishan II
56.485.33