loading
League Two (Trung Quốc)

Thống kê League Two (Trung Quốc) 2026

Số đội:
24
Vòng đấu hiện tại:
Mùa giải thông thường
Thời điểm có bàn thắng(59 trận)
( Tổng BT: 122 )
( TB BT / Trận: 2.1 )
Tỷ lệ số bàn thắng(59 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(59 trận)
Phạt góc( 59 trận, Tổng góc: 501, TB góc / trận: 8.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Dalian Kewei thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Dalian Kewei
57.277.33
Ganzhou Ruishi FC thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Ganzhou Ruishi FC
52.43.331
Changchun Xidu thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Changchun Xidu
55.464.5
Dalian Yingbo B thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Dalian Yingbo B
54.84.335.5
Yichun Grand Tiger thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Yichun Grand Tiger
5333
Shanghai Port II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shanghai Port II
53.43.333.5
Guangdong Mingtu thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Guangdong Mingtu
54.435.33
Nantong Haimen Codion thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Nantong Haimen Codion
564.57
Guangzhou Dandelion thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Guangzhou Dandelion
54.24.673.5
Jiangxi Liansheng thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Jiangxi Liansheng
53.61.55
BIT thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)BIT
44.7525.67
Qingdao Red Lions thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Qingdao Red Lions
56.485.33
Tai'an Tiankuang thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Tai'an Tiankuang
53.43.333.5
Rizhao Yuqi thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Rizhao Yuqi
54.24.673.5
Shanghai Segenda thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shanghai Segenda
53.443
Xiamen Feilu thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Xiamen Feilu
52.632.33
Xi'an Ronghai thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Xi'an Ronghai
44.254.334
Chengdu Rongcheng II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Chengdu Rongcheng II
52.42.672
Langfang Glory City thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Langfang Glory City
55.65.675.5
Wuhan Three Towns II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Wuhan Three Towns II
52.63.331.5
Shandong Taishan II thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shandong Taishan II
5684.67
Guizhou Zhucheng thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Guizhou Zhucheng
5333
Wuhan Chufeng Heli thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Wuhan Chufeng Heli
54.263
Shenzhen 2028 thuộc giải League Two (CHN) (Trung Quốc)Shenzhen 2028
54.854.5