🔴 Trực tiếp Shakhtyor vs Dinamo Minsk - Vòng 24 VĐQG Belarus (07-10-2024)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 24: Shakhtyor vs Dinamo Minsk 00:00 ngày 07-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Shakhtyor
Dinamo Minsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Shakhtyor: 1T - 0H- 4B 
Dinamo Minsk: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2024 | Dinamo Minsk | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 24/09/2023 | Shakhtyor | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 07/05/2023 | Dinamo Minsk | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/10/2022 | Dinamo Minsk | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/05/2022 | Shakhtyor | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Minsk









Shakhtyor

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shakhtyor

Dinamo Minsk

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/24 | 11 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 21/09/24 | 01 (0)(0) | 1.98 | 1 1/2 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | T | X | ||
| 13/09/24 | 00 (0)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
| 31/08/24 | 03 (0)(2) | 1.85 | 0 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | T | ||
| 25/08/24 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.89 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/24 | 12 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.94 | 1.84 | 1.84 | 2.04 | B | T | ||
| 28/09/24 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.84 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | T | X | ||
| 24/09/24 | 20 (1)(0) | 1.93 | -1 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 21/09/24 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1 | 2.04 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | B | X | ||
| 17/09/24 | 20 (1)(0) | 1.95 | -2 1/2 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng4
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ0
7Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng2
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ3
13Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
55%
40%
Thấp nhất
27%
48%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























