🔴 Trực tiếp Septemvri Sofia vs Ludogorets - Cúp Quốc Gia Bulgaria (15-12-2025)
Xem trực tiếp Bulgarian Cup (BGR): Septemvri Sofia vs Ludogorets 22:30 ngày 15-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Bulgarian Cup (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Septemvri Sofia
Ludogorets
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Septemvri Sofia: 0T - 1H- 4B 
Ludogorets: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | Septemvri Sofia | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 20/07/2025 | Ludogorets | 5 - 0(1 - 0) | ||
| 03/03/2025 | Ludogorets | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Septemvri Sofia | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 30/10/2022 | Ludogorets | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ludogorets









Septemvri Sofia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1
2.2
TB bàn thua
2.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Septemvri Sofia

Ludogorets

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 2.01 | T | X | ||
| 03/12/25 | 14 (0)(1) | 1.89 | 1 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.89 | B | T | ||
| 30/11/25 | 70 (1)(0) | 1.96 | -2 1/4 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 23/11/25 | 02 (0)(1) | 1.88 | 1 1/2 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.92 | B | X | ||
| 07/11/25 | 14 (0)(2) | 1.87 | -1/4 | 1.97 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/25 | 33 (1)(1) | 1.86 | 1/2 | 2.05 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | T | T | ||
| 08/12/25 | 11 (0)(1) | 2.01 | -1 1/2 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.97 | B | X | ||
| 04/12/25 | 02 (0)(1) | 1.96 | 1 1/4 | 1.86 | 2.01 | 2.01 | 1.77 | T | X | ||
| 30/11/25 | 20 (1)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.99 | 1.84 | 1.84 | 1.96 | T | X | ||
| 28/11/25 | 32 (1)(0) | 1.87 | 3/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng18
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ3
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng6
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
18Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
30Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
62%
46%
Thấp nhất
48%
54%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























