Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Bulgarian Cup | 📅 Mùa hiện tại: 2025-2026 |
🏷️ Tên ngắn: BUL CUP | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
🏷️ Biệt danh: Cúp Quốc Gia Bulgaria | 🗓️ Thời gian dự kiến: 13-08-2025 → 20-05-2026 |
🌍 Quốc gia/Khu vực: Bulgaria | 👑 Đương kim vô địch: CSKA Sofia |
📅 Năm thành lập: 1938 | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Levski Sofia với 26 lần vô địch |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Bulgaria | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 24 bàn | 🌐 Website chính thức: https://bfunion.bg/ |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 70 đội / 66 trận / 1 vòng | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/bulgarian_football_union |
⚽ Top ghi bàn: Cătălin Itu (4 bàn) | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Bulgaria |
🅰️ Top kiến tạo: Parvizdzhon Umarbaev (2 kiến tạo) | 🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)
Bulgarian Cup là giải cúp quốc gia của Bulgaria do Bulgarian Football Union (BFU) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quy tụ các CLB từ nhiều hạng đấu tại Bulgaria.
1. Thành phần tham dự
- Tổng số đội thường khoảng 32–48 đội, gồm:
- Các CLB từ First Professional Football League (VĐQG Bulgaria).
- Các đội từ Second League (hạng Nhì).
- CLB từ Third League và một số đội nghiệp dư vượt qua vòng loại khu vực.
2. Thể thức thi đấu
- Vòng loại & vòng đầu: Thi đấu 1 trận loại trực tiếp.
- Đội hạng thấp thường được ưu tiên đá sân nhà.
- Vòng 1/8 & Tứ kết: Thường đá 1 trận duy nhất.
- Bán kết: Đá 2 lượt đi – về.
- Chung kết: Đá 1 trận duy nhất tại sân trung lập.
- Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 70 đội bóng mùa 2025-2026
1. ![]() | 19. ![]() | 37. ![]() | 55. ![]() |
2. ![]() | 20. ![]() | 38. ![]() | 56. ![]() |
3. ![]() | 21. ![]() | 39. ![]() | 57. ![]() |
4. ![]() | 22. ![]() | 40. ![]() | 58. ![]() |
5. ![]() | 23. ![]() | 41. ![]() | 59. ![]() |
6. ![]() | 24. ![]() | 42. ![]() | 60. ![]() |
7. ![]() | 25. ![]() | 43. ![]() | 61. ![]() |
8. ![]() | 26. ![]() | 44. ![]() | 62. ![]() |
9. ![]() | 27. ![]() | 45. ![]() | 63. ![]() |
10. ![]() | 28. ![]() | 46. ![]() | 64. ![]() |
11. ![]() | 29. ![]() | 47. ![]() | 65. ![]() |
12. ![]() | 30. ![]() | 48. ![]() | 66. ![]() |
13. ![]() | 31. ![]() | 49. ![]() | 67. ![]() |
14. ![]() | 32. ![]() | 50. ![]() | 68. ![]() |
15. ![]() | 33. ![]() | 51. ![]() | 69. ![]() |
16. ![]() | 34. ![]() | 52. ![]() | 70. ![]() |
17. ![]() | 35. ![]() | 53. ![]() | |
18. ![]() | 36. ![]() | 54. ![]() |
Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.
Thống kê và kỷ lục
- CLB vô địch nhiều nhất: với 26 lần vô địch, Levski Sofia hiện đang là CLB giàu thành tích nhất Bulgarian Cup.
- Derby / Siêu kinh điển: Eternal Derby (Levski Sofia vs CSKA Sofia)
- Kỷ lục vua phá lưới / mùa: Dimitar Berbatov 7 bàn (mùa 2004) hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải Bulgarian Cup.
- Kỷ lục bàn thắng / mùa: Levski Sofia đang là CLB giữ kỷ lục số bàn thắng trong 1 mùa giải với 24 bàn ở mùa 2021.
- Kỷ lục giữ sạch lưới / mùa: Levski Sofia đang là CLB giữ kỷ lục giữ sạch lưới trong 1 mùa giải khi chỉ bị thủng 5 bàn ở mùa 2021.
- Kỷ lục thủng lưới ít nhất / mùa: Levski Sofia đang là CLB giữ kỷ lục thủng lưới ít nhất trong 1 mùa giải với 1 bàn ở mùa 2021.
- Kỷ lục chuỗi trận thắng nhiều nhất: Ludogorets hiện đang giữ kỷ lục 5 trận thắng ở mùa 2022.
- Kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất: Botev Plovdiv đang giữ kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất giải với 5 trận kéo dài từ 27-02-2024 đến 15-05-2024.
- Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất: Antonio Vutov đang giữ kỷ lục đấu nhiều trận nhất Bulgarian Cup với 37 trận ra sân trải qua 2 mùa giải.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
FAQ
1. Mùa 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?
Dự kiến từ 13-08-2025 đến 20-05-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).
2. Đương kim vô địch là đội nào?
Đội CSKA Sofia đang là đương kim vô địch sau khi thắng Lokomotiv Plovdiv với tỉ số 1 - 1.
























































































