🔴 Trực tiếp Saturn Ramenskoye vs Khimik-Avgust - Cúp Quốc Gia Nga (13-09-2023)
Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Saturn Ramenskoye vs Khimik-Avgust 23:00 ngày 13-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Saturn Ramenskoye
Khimik-Avgust
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Saturn Ramenskoye: 0T - 0H- 0B 
Khimik-Avgust: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Khimik-Avgust








Saturn Ramenskoye

Phong độ






5 trận gần nhất




Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Saturn Ramenskoye

Khimik-Avgust

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/23 | 02 (0)(0) | - | 1.90 | 1.90 | 1.90 | - | X | ||||
| 17/08/22 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/07/21 | 02 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | - | - | ||
| 05/08/20 | 03 (0)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | - | - | ||
| 20/07/20 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/23 | 11 (1)(0) | - | 1.89 | 1.89 | 1.81 | - | H | ||||
| 14/09/22 | 51 (4)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 31/08/22 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/08/22 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng10
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
15Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
26Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất


60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
53%
46%
Thấp nhất
47%
54%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























