Dữ liệu thống kê trận Santa Fe vs Independiente Medellín (24-03-2026)
Trận đấu giữa Santa Fe và Independiente Medellín thuộc Liga BetPlay đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Santa Fe
Independiente Medellín
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Santa Fe: 2T - 2H- 1B 
Independiente Medellín: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2025 | Independiente Medellín | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 02/10/2025 | Santa Fe | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 25/09/2025 | Independiente Medellín | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 30/06/2025 | Independiente Medellín | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 25/06/2025 | Santa Fe | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Independiente Medellín









Santa Fe

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Santa Fe

Independiente Medellín

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | 11 (0)(1) | 1.99 | -1/2 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | T | H | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | -1 | 1.95 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | B | X | ||
| 26/02/26 | 12 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 2.06 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | T | ||
| 23/02/26 | 21 (1)(1) | 2.09 | -1/2 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||
| 18/02/26 | 31 (1)(0) | 2.01 | 1/4 | 1.86 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | 20 (2)(0) | 1.82 | -3/4 | 2.05 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | X | ||
| 16/03/26 | 12 (1)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.96 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | T | T | ||
| 13/03/26 | 21 (1)(1) | 1.97 | -1 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | H | T | ||
| 06/03/26 | 11 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 2.02 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | H | ||
| 01/03/26 | 12 (0)(2) | 1.85 | 0 | 2.03 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng13
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng9
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
14Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
29Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
70%
40%
Thấp nhất
37%
52%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























