Dữ liệu thống kê trận Sanfrecce Hiroshima W vs Omiya Ardija Ventus (29-08-2026)
Trận đấu giữa Sanfrecce Hiroshima W và Omiya Ardija Ventus thuộc VĐQG nữ Nhật Bản đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Sanfrecce Hiroshima W
Omiya Ardija Ventus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Sanfrecce Hiroshima W: 2T - 1H- 2B
Omiya Ardija Ventus: 2T - 1H- 2B
Sanfrecce Hiroshima W: 2T - 1H- 2B
Omiya Ardija Ventus: 2T - 1H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Omiya Ardija Ventus | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 28/02/2026 | Sanfrecce Hiroshima W | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 03/11/2025 | Omiya Ardija Ventus | 2 - 2(2 - 2) | ||
| 06/09/2025 | Sanfrecce Hiroshima W | 3 - 4(1 - 1) | ||
| 26/04/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija Ventus
Sanfrecce Hiroshima W

Phong độ
Omiya Ardija VentusLWDWW
5 trận gần nhất
LLDDL
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
0.4
TB bàn thua
0.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sanfrecce Hiroshima W
Omiya Ardija Ventus
Sanfrecce Hiroshima W25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | 21 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/05/26 | 01 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | X | ||
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 03/05/26 | 20 (2)(0) | 1.73 | 1/4 | 1.99 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 25/04/26 | 15 (1)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | T | ||
Omiya Ardija Ventus50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/05/26 | 04 (0)(2) | 1.85 | -1/2 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | T | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(0) | 1.99 | -1 1/4 | 1.73 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.86 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng4
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Sanfrecce Hiroshima WPhong độ
Omiya Ardija VentusPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWWWW
5 trận gần nhất
DWLWW
100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
3 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
53%
52%
Thấp nhất
45%
59%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
14.0 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất