🔴 Trực tiếp Saned Joniškis vs Garliava - Cúp Quốc Gia Lithuania (20-04-2024)

Xem trực tiếp Lithuanian Cup (LTU): Saned Joniškis vs Garliava 19:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Lithuanian Cup (LTU) và đội hình ra sân chính thức.
Saned Joniškis
Garliava
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Saned Joniškis: 0T - 0H- 0B Garliava: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Saned Joniškis
Phong độ
Garliava
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2.4
0.4
TB bàn thua
3.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Saned Joniškis
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/04/23
Saned Joniškis
Babrungas
08
(0)(4)
-
-
-
-
09/05/22
Saned Joniškis
Šilas
33
(0)(2)
1.95
1 1/2
1.85
2.02
2.02
1.71
T
T
23/04/22
Šilutė
Saned Joniškis
24
(1)(3)
-
-
-
-
23/06/21
Saned Joniškis
FA Šiauliai
13
(1)(2)
1.72
-4
1.85
1.85
1.85
1.85
-
-
22/05/21
Fortūna Kaunas
Saned Joniškis
04
(0)(1)
-
-
-
-
Garliava
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/04/24
Garliava
Babrungas
12
(0)(1)
1.94
-1/4
1.77
1.83
1.83
1.85
B
T
06/04/24
Minija
Garliava
00
(0)(0)
1.75
0
1.83
1.83
1.83
1.83
H
X
30/03/24
Garliava
Tauras
00
(0)(0)
2.00
-3/4
1.80
1.90
1.90
1.80
B
X
23/03/24
Garliava
Ekranas
10
(1)(0)
1.79
-1/4
1.90
1.85
1.85
1.86
T
X
17/03/24
BFA
Garliava
10
(0)(0)
1.92
0
1.81
1.72
1.72
2.07
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
14Tổng18
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng12
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ14
8Thẻ vàng đội14
2Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
22Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Saned Joniškis
Phong độ
Garliava
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
55%
27%
Thấp nhất
37%
41%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.8 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
1.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất