🔴 Trực tiếp Sandecja Nowy Sącz vs ŁKS Łódź - Vòng 31 Hạng Nhất Ba Lan (14-05-2023)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 31: Sandecja Nowy Sącz vs ŁKS Łódź 17:40 ngày 14-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Sandecja Nowy Sącz
ŁKS Łódź
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Sandecja Nowy Sącz: 1T - 0H- 4B 
ŁKS Łódź: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2022 | ŁKS Łódź | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/04/2022 | ŁKS Łódź | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 26/09/2021 | Sandecja Nowy Sącz | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/03/2021 | Sandecja Nowy Sącz | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 27/09/2020 | ŁKS Łódź | 4 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
ŁKS Łódź









Sandecja Nowy Sącz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.6
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sandecja Nowy Sącz

ŁKS Łódź

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/23 | 20 (1)(0) | 1.82 | 0 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 30/04/23 | 01 (0)(1) | 1.85 | 0 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.83 | B | X | ||
| 24/04/23 | 30 (3)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.00 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | T | ||
| 17/04/23 | 23 (1)(3) | 1.83 | 0 | 1.99 | 1.98 | 1.98 | 1.77 | B | T | ||
| 06/04/23 | 00 (0)(0) | 2.06 | 0 | 1.75 | 1.87 | 1.87 | 1.86 | H | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/23 | 32 (2)(2) | 1.93 | 0 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 29/04/23 | 10 (1)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.90 | B | X | ||
| 22/04/23 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.13 | 1.92 | 1.92 | 1.96 | T | T | ||
| 16/04/23 | 22 (0)(2) | 1.98 | -1/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | T | T | ||
| 12/04/23 | 11 (1)(0) | 1.78 | 1/4 | 2.10 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng12
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng21
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ14
11Thẻ vàng đội19
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
27Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
62%
40%
Thấp nhất
42%
50%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.8 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























