🔴 Trực tiếp Šamorín vs Liptovský Mikuláš - Vòng 26 Hạng Hai Slovakia (22-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 26: Šamorín vs Liptovský Mikuláš 21:30 ngày 22-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Šamorín
Liptovský Mikuláš
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Šamorín: 1T - 1H- 3B 
Liptovský Mikuláš: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Liptovský Mikuláš | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Liptovský Mikuláš | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 28/07/2024 | Šamorín | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 07/04/2024 | Liptovský Mikuláš | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 17/09/2023 | Šamorín | 3 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Liptovský Mikuláš









Šamorín

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Šamorín

Liptovský Mikuláš

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 12 (0)(1) | 1.79 | -3/4 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 11/04/26 | 02 (0)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 03/04/26 | 02 (0)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.68 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | X | ||
| 28/03/26 | 01 (0)(1) | 1.79 | -1/2 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | X | ||
| 22/03/26 | 30 (2)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||
| 11/04/26 | 21 (1)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | X | ||
| 28/03/26 | 31 (0)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.76 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | B | T | ||
| 21/03/26 | 42 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.72 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng16
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng11
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội14
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
22Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
53%
40%
Thấp nhất
35%
54%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























