Dữ liệu thống kê trận Saint-Étienne W vs Le Havre W (31-01-2026)
Trận đấu giữa Saint-Étienne W và Le Havre W thuộc VĐQG nữ Pháp đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Saint-Étienne W
Le Havre W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Saint-Étienne W: 0T - 1H- 4B
Le Havre W: 4T - 1H- 0B
Saint-Étienne W: 0T - 1H- 4B
Le Havre W: 4T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Le Havre W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Saint-Étienne W | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 12/10/2024 | Le Havre W | 5 - 1(3 - 1) | ||
| 03/02/2024 | Le Havre W | 4 - 2(2 - 0) | ||
| 21/10/2023 | Saint-Étienne W | 1 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Le Havre W
Saint-Étienne W

Phong độ
Le Havre WLWLLD
5 trận gần nhất
WLDWL
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.2
1.6
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Saint-Étienne W
Le Havre W
Saint-Étienne W60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 01 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.79 | B | X | ||
| 15/01/26 | 01 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 10/01/26 | 06 (0)(2) | 1.95 | 3 3/4 | 1.85 | - | B | T | ||||
| 21/12/25 | 01 (0)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.77 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | B | X | ||
| 13/12/25 | 00 (0)(0) | 1.69 | -1 1/4 | 2.05 | 1.62 | 1.62 | 2.16 | T | X | ||
Le Havre W60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | 1 1/4 | 1.84 | - | B | T | ||||
| 18/01/26 | 04 (0)(1) | 1.91 | 1 3/4 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | B | T | ||
| 15/01/26 | 11 (0)(1) | 1.99 | 3/4 | 1.73 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | T | X | ||
| 11/01/26 | 41 (1)(0) | 1.88 | -1 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | T | ||
| 21/12/25 | 21 (0)(0) | 1.75 | 0 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.89 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Saint-Étienne WPhong độ
Le Havre WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLLW
5 trận gần nhất
WLLLL
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
60%
20%
Thấp nhất
32%
36%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất