🔴 Trực tiếp RWDM Brussels vs RSCA Futures U23 - Vòng 33 Hạng Hai Bỉ (11-04-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 33: RWDM Brussels vs RSCA Futures U23 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
RWDM Brussels
RSCA Futures U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RWDM Brussels: 3T - 1H- 1B 
RSCA Futures U23: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | RSCA Futures U23 | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 09/02/2025 | RWDM Brussels | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/10/2024 | RSCA Futures U23 | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 14/05/2023 | RWDM Brussels | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 19/03/2023 | RSCA Futures U23 | 0 - 4(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
RSCA Futures U23









RWDM Brussels

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
0.8
TB bàn thua
1.8
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RWDM Brussels

RSCA Futures U23

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 32 (0)(0) | 1.88 | -1 1/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
| 12/03/26 | 32 (3)(1) | 1.81 | -1 1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 08/03/26 | 02 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | T | X | ||
| 01/03/26 | 22 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.75 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | H | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 05 (0)(3) | 1.89 | 1 1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 22/03/26 | 42 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
| 14/03/26 | 01 (0)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | B | X | ||
| 11/03/26 | 42 (3)(0) | 1.96 | -1 1/4 | 1.75 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 08/03/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 1/2 | 1.96 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
66%
32%
Thấp nhất
50%
47%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
12.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























