Tổng quan về CLB RSCA Futures U23
| Tên | RSCA Futures U23 | Quốc gia | Bỉ | Belgium |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | RSCA Futures U23 | Thành phố | Brussels |
| Sân vận động | Lotto Park - sức chứa 21.500 | Giải đấu | Challenger Pro League |
| Loại đội | U23 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Mattis Seghers - số áo 33 - Bỉ - 6 trậnĐội 1
Lander Gijsbers - số áo 86 - Bỉ - 17 trận
Hậu vệ
Joël Putu Matadi - số áo 41 - Bỉ - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Omar Sarr - số áo 51 - Senegal - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milan Debast - số áo 58 - Bỉ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ludovick Wola-Wetshay - số áo 65 - Bỉ - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nunzio Engwanda - số áo 71 - Bỉ - 50 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Babatunde Akomolede - số áo 72 - Nigeria - 21 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Thomas Foket - số áo 25 - Bỉ - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Check Koité - số áo 31 - Senegal - 2 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mohamed Abdellaoui - số áo 44 - Bỉ - 1 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Joël Kana - số áo 45 - Bỉ - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ilyas Benktib - số áo 48 - Bỉ - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alexander De Ridder - số áo 64 - Bỉ - 32 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Enzo Sternal - số áo 28 - Pháp - 14 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Rami Lougmani - số áo 42 - Morocco - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gassimou Sylla - số áo 57 - Bỉ - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Terry Van De Ven - số áo 76 - Bỉ - 30 trận - 8 bàn - 0 kiến tạo
Pape Aliya N'dao - số áo 90 - Senegal - 20 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Willsem Boussaid - số áo 94 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB RSCA Futures U23 mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Enzo Sternal - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alexander De Ridder - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Challenger Pro League
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Enzo Sternal - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alexander De Ridder - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB RSCA Futures U23
Thống kê kỷ lục CLB RSCA Futures U23 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về RSCA Futures U23
1. RSCA Futures U23 thuộc quốc gia nào?
RSCA Futures U23 là CLB thuộc Bỉ.
2. RSCA Futures U23 đang tham dự giải đấu nào?
RSCA Futures U23 hiện thi đấu tại Challenger Pro League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của RSCA Futures U23?
Lotto Park tại Brussels Bỉ được sử dụng là sân nhà của CLB RSCA Futures U23.


























