🔴 Trực tiếp Ružomberok vs FK Košice - Vòng of Cúp Quốc Gia Slovakia (10-12-2025)
Xem trực tiếp Slovakia Cup (SVK) vòng of: Ružomberok vs FK Košice 21:00 ngày 10-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Slovakia Cup (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Ružomberok
FK Košice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ružomberok: 1T - 2H- 2B 
FK Košice: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Ružomberok | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 23/08/2025 | FK Košice | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Ružomberok | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 05/10/2024 | FK Košice | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 16/12/2023 | FK Košice | 2 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
FK Košice









Ružomberok

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ružomberok

FK Košice

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | 12 (1)(1) | 2.00 | -1 1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | T | H | ||
| 04/12/25 | 12 (1)(1) | 1.96 | -1 3/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | T | X | ||
| 29/11/25 | 11 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 1.93 | B | X | ||
| 23/11/25 | 42 (1)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 08/11/25 | 01 (0)(1) | 1.99 | 3/4 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.92 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | 20 (1)(0) | 1.80 | 1 | 1.98 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | X | ||
| 29/11/25 | 11 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 1.93 | T | X | ||
| 23/11/25 | 12 (0)(0) | 1.78 | 3/4 | 2.00 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | B | H | ||
| 08/11/25 | 20 (1)(0) | 1.85 | 0 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | B | X | ||
| 02/11/25 | 31 (1)(1) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.74 | 1.74 | 1.92 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng15
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
15Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
28Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
50%
34%
Thấp nhất
27%
46%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























