🔴 Trực tiếp Rumelange vs Swift Hesperange - Vòng 1 VĐQG Luxembourg (02-08-2026)

Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 1: Rumelange vs Swift Hesperange 21:00 ngày 02-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Rumelange
Swift Hesperange
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rumelange: 0T - 0H- 0B Swift Hesperange: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Rumelange
Phong độ
Swift Hesperange
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
2.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rumelange
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/11/25
Rumelange
Fola Esch
22
(1)(0)
-
-
-
-
21/09/25
Avenir Beggen
Rumelange
23
(0)(0)
-
-
-
-
10/11/24
Rumelange
Progrès Niedercorn
13
(0)(2)
-
-
-
-
05/10/24
Folschette
Rumelange
00
(0)(0)
-
-
-
-
04/04/24
Rumelange
Jeunesse d'Esch
05
(0)(3)
1.81
2
1.93
-
B
-
Swift Hesperange
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/05/26
UT Pétange
Swift Hesperange
23
(1)(1)
1.69
-1/4
1.93
1.72
1.72
1.85
T
T
17/05/26
Swift Hesperange
Victoria Rosport
30
(0)(0)
1.69
-1/4
1.93
1.69
1.69
1.89
T
T
10/05/26
Swift Hesperange
Hostert
01
(0)(0)
1.82
1/2
1.97
1.84
1.84
1.78
B
X
03/05/26
Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange
10
(0)(0)
1.74
-1
1.98
1.58
1.58
2.05
T
X
26/04/26
Swift Hesperange
F91 Dudelange
03
(0)(2)
1.87
1
1.92
1.90
1.90
1.73
B
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng13
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng1
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rumelange
Phong độ
Swift Hesperange
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
49%
Thấp nhất
41%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất