🔴 Trực tiếp Rumelange vs Progrès Niedercorn - Cúp Quốc Gia Luxembourg (10-11-2024)

Xem trực tiếp Cup (LUX): Rumelange vs Progrès Niedercorn 22:00 ngày 10-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Cup (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Rumelange
Progrès Niedercorn
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rumelange: 0T - 0H- 1B Progrès Niedercorn: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
13/04/2023
Cúp Quốc Gia Luxembourg
Rumelange
1 - 1(0 - 0)
Progrès Niedercorn
Phong độ gần nhất
Rumelange
Phong độ
Progrès Niedercorn
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rumelange
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/10/24
Folschette
Rumelange
00
(0)(0)
-
-
-
-
04/04/24
Rumelange
Jeunesse d'Esch
05
(0)(3)
1.81
2
1.93
-
B
-
29/10/23
Rumelange
Marisca Mersch
40
(1)(0)
-
-
-
-
01/10/23
Berdorf Consdorf
Rumelange
33
(0)(0)
-
-
-
-
13/04/23
Rumelange
Progrès Niedercorn
11
(0)(0)
-
-
-
-
Progrès Niedercorn
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/11/24
Progrès Niedercorn
Mondorf-les-Bains
11
(0)(0)
1.86
-1
1.88
1.77
1.77
1.84
B
X
31/10/24
Progrès Niedercorn
Racing
11
(0)(0)
-
1.79
1.79
1.79
-
X
28/10/24
F91 Dudelange
Progrès Niedercorn
10
(0)(0)
2.01
0
1.80
1.76
1.76
1.85
B
X
20/10/24
Progrès Niedercorn
Fola Esch
52
(2)(1)
1.95
-2 1/2
1.85
1.86
1.86
1.83
T
T
06/10/24
Red Boys Aspelt
Progrès Niedercorn
00
(0)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
6Tổng21
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng7
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ12
2Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội2
6Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rumelange
Phong độ
Progrès Niedercorn
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
68%
49%
Thấp nhất
46%
51%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất