🔴 Trực tiếp Rumelange vs Fola Esch - Cúp Quốc Gia Luxembourg (09-11-2025)
Xem trực tiếp Cup (LUX): Rumelange vs Fola Esch 22:00 ngày 09-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Cup (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Rumelange
Fola Esch
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rumelange: 0T - 0H- 0B 
Fola Esch: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Fola Esch









Rumelange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.2
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rumelange

Fola Esch

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | 23 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 10/11/24 | 13 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 05/10/24 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/04/24 | 05 (0)(3) | 1.81 | 2 | 1.93 | - | B | - | ||||
| 29/10/23 | 40 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | 14 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/05/25 | 14 (0)(2) | 1.85 | 1 | 1.95 | 1.84 | 1.84 | 1.90 | B | T | ||
| 18/05/25 | 20 (1)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | B | X | ||
| 13/05/25 | 01 (0)(1) | - | - | B | X | ||||||
| 04/05/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng12
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
0Tổng11
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội3
4Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
54%
49%
Thấp nhất
40%
51%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























